SORBITAN ISOSTEARATE
Sorbitan Isostearate là một chất nhũ hóa không ion được tạo ra từ sorbitol và axit isostearic, phổ biến trong các công thức mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các pha dầu và nước, giúp tạo ra các nhũ tương ổn định và mịn màng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các loại kem, sữa dưỡng và các sản phẩm chống nắng để cải thiện kết cấu và khả năng hấp thụ. Đây là một lựa chọn an toàn và hiệu quả cho hầu hết các loại da, đặc biệt là những sản phẩm yêu cầu độ ổn định cao.
Công thức phân tử
C24H46O6
Khối lượng phân tử
430.6 g/mol
Tên IUPAC
[(2R)-2-[(2R,3R,4S)-3,4-dihydroxyoxolan-2-yl]-2-hydroxyethyl] 16-methylheptadecanoate
CAS
71902-01-7
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định Mỹ phẩm của
Sorbitan Isostearate là một chất nhũ hóa phi ion thuộc nhóm Sorbitan Esters, được sản xuất từ sorbitol (một loại đường rượu) và axit isostearic (một chất béo bão hòa). Thành phần này hoạt động bằng cách giữ cân bằng các phân tử dầu và nước trong công thức, tạo ra một nhũ tương mịn màng và ổn định. Trong ngành mỹ phẩm, nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, kem chống nắng và các sản phẩm trang điểm. Nó có khối lượng phân tử trung bình và tính chất nhũ hóa tốt ở nồng độ thấp (thường 2-10%), làm cho nó trở thành một lựa chọn tiết kiệm chi phí và hiệu quả cho các nhà sản xuất.
Sorbitan Isostearate hoạt động như một chất nhũ hóa bằng cách có cấu trúc ampiphilic - một phần của phân tử này thích dầu (lipophilic) trong khi phần khác thích nước (hydrophilic). Khi được thêm vào công thức chứa cả dầu và nước, nó sẽ định hướng bản thân tại giao diện giữa hai pha, giảm căng bề mặt và cho phép các hạt dầu phân tán đều khắp nước. Trên da, điều này tạo ra cảm giác mềm mịn, không nhờn và dễ hấp thụ. Sorbitan Isostearate cũng giúp tăng độ ổn định của công thức theo thời gian, ngăn chặn sự tách dầu và nước, và cải thiện tính thẩm mỹ tổng thể của sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về Sorbitan Esters nói chung cho thấy chúng có hồ sơ an toàn tốt trong mỹ phẩm. Một đánh giá được công bố bởi Hiệp hội Công nghiệp Mỹ phẩm và Trang điểm (ICMAD) xác nhận rằng Sorbitan Isostearate ít có khả năng gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở hầu hết người dùng. Nghiên cứu về tính comedogenic cho thấy Sorbitan Isostearate có chỉ số comedogenic rất thấp (0), có nghĩa là nó ít có khả năng làm tắc lỗ chân lông hoặc gây mụn trứng cá. Nó cũng được chứng minh là an toàn khi sử dụng lâu dài trong các công thức mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
2-10% trong công thức, tùy thuộc vào loại nhũ tương cần thiết
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da thông thường
Công dụng:
Cả hai đều là chất nhũ hóa phi ion. Polysorbate 80 thường được sử dụng trong nước hoa và các sản phẩm dạng tinh dầu, trong khi Sorbitan Isostearate tốt hơn cho các emulsion W/O (nước trong dầu).
Cetyl Alcohol là một copolymer giúp tăng độ dầy, trong khi Sorbitan Isostearate chủ yếu là nhũ hóa. Chúng thường được sử dụng cùng nhau.
CAS: 71902-01-7 · EC: 276-171-2 · PubChem: 91886584
Bạn có biết?
Sorbitan là từ viết tắt của 'sorbitol' và 'anhydride' - nó được tạo ra bằng cách loại bỏ nước từ sorbitol
Sorbitan Esters đã được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm từ những năm 1950 trước khi trở thành phổ biến trong mỹ phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.





1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE