Sorbitan Oleate Laurylglucoside Crosspolymer vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

✓ Có thể dùng cùng nhau
Sorbitan Oleate Laurylglucoside Crosspolymer

SORBITAN OLEATE LAURYLGLUCOSIDE CROSSPOLYMER

Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtSorbitan Oleate Laurylglucoside CrosspolymerChloride Cocodimethylammonium Glycidyl
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/106/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá
Lợi ích
  • Làm sạch hiệu quả bằng cách hòa tan bã nhờn, chất bẩn và trang điểm
  • Nhũ hóa các thành phần không hòa tan trong nước, giúp phân tán dầu đều trên da
  • Tăng cường tạo bọt, cải thiện trải nghiệm dùng sản phẩm
  • Tương thích với nhiều thành phần khác trong công thức mỹ phẩm
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc
  • Giúp làm mềm và mượt tóc, giảm xơ rối
  • Tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm trên bề mặt da
  • Hoạt động kháng khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát vi khuẩn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ cao
  • Người có da nhạy cảm nên kiểm tra trên vùng nhỏ trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có khả năng phá vỡ rào cản bảo vệ da nếu không được cân bằng bằng các thành phần dưỡng ẩm
  • Có thể gây kích ứng ở da và mắt nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng
  • Có nguy cơ tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài không rửa kỹ