SORBITAN OLEATE LAURYLGLUCOSIDE CROSSPOLYMER
Đây là một chất hoạt động bề mặt polymer được tạo thành từ phản ứng giữa Laurylglucoside và 1,3-dichloro-2-propanol, sau đó được liên kết chéo với Sorbitan Oleate. Thành phần này sở hữu khả năng làm sạch mạnh mẽ, nhũ hóa hiệu quả và tăng cường khả năng tạo bọt trong các sản phẩm tẩy rửa và chăm sóc da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức sữa rửa mặt, gel tắm và các sản phẩm vệ sinh cá nhân khác để cải thiện hiệu suất làm sạch và cảm giác dùng.
CAS
-
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm the
Sorbitan Oleate Laurylglucoside Crosspolymer là một chất hoạt động bề mặt polymer phức hợp được thiết kế đặc biệt để cải thiện hiệu suất làm sạch và độ ổn định của các sản phẩm mỹ phẩm. Cấu trúc polymer của nó cho phép nó vừa hoạt động như chất surfactant nhẹ nhàng, vừa cung cấp các tính chất nhũ hóa và tạo bọt vượt trội. Thành phần này được tạo thành từ các thành phần tự nhiên hoặc tự nhiên-có nguồn gốc được liên kết lại với nhau thông qua phản ứng hóa học, tạo ra một phân tử có khả năng hoạt động cao trong một loạt các công thức. Nhờ vào cấu trúc polymer, Sorbitan Oleate Laurylglucoside Crosspolymer cung cấp khả năng làm sạch mạnh mẽ mà vẫn giữ được tính chất nhẹ nhàng của các surfactant đa chức năng. Nó được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì nó kết hợp được nhiều chức năng vào một thành phần duy nhất, giảm bớt nhu cầu sử dụng nhiều chất hoạt động bề mặt khác.
Thành phần này hoạt động bằng cách có một phần kỵ nước (hydrophobic) liên kết với các phân tử dầu, bã nhờn và các tạp chất không hòa tan trong nước, trong khi phần thích nước (hydrophilic) của nó tương tác với nước. Cấu trúc polymer của nó cho phép nó tạo thành các micelle nhỏ bao quanh các hạt bẩn, giữ chúng lơ lửng trong dung dịch rửa để có thể được rửa sạch. Ngoài ra, nó cũng hỗ trợ tạo bọt bằng cách giảm căng bề mặt của nước, cho phép hình thành các bong bóng nhỏ và ổn định mà tạo ra cảm giác làm sạch mạnh mẽ.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các polymer surfactant chéo liên kết (crosslinked polymer surfactants) cho thấy chúng cung cấp hiệu suất làm sạch tốt hơn so với các surfactant đơn độc vì cấu trúc polymer của chúng cho phép điều chỉnh tốt hơn về độ lưu động và độ ổn định. Tính toán năng lượng bề mặt giảm của chúng cho thấy giá trị HLB (Hydrophile-Lipophile Balance) tối ưu, cho phép chúng hoạt động hiệu quả ở các nồng độ thấp hơn so với các surfactant truyền thống, từ đó giảm nguy cơ kích ứng da.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức sản phẩm rửa sạch, tùy thuộc vào loại sản phẩm mong muốn và yêu cầu về khả năng làm sạch
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng nên cân bằng với các thành phần dưỡng ẩm để tránh làm khô da
Công dụng:
SLS là một surfactant đơn giản rẻ tiền nhưng có khả năng kích ứng da cao hơn. Sorbitan Oleate Laurylglucoside Crosspolymer là một lựa chọn nhẹ nhàng hơn với hiệu suất làm sạch vẫn tốt nhờ cấu trúc polymer của nó.
Cả hai đều là các surfactant nhẹ nhàng, nhưng Sorbitan Oleate Laurylglucoside Crosspolymer có khả năng nhũ hóa và tạo bọt vượt trội hơn nhờ cấu trúc polymer.
Decyl Glucoside là một surfactant tự nhiên nhẹ nhàng, trong khi Sorbitan Oleate Laurylglucoside Crosspolymer cung cấp hiệu suất tốt hơn và độ ổn định công thức cao hơn.
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Cấu trúc polymer của thành phần này giúp nó có thể hoạt động ở nồng độ thấp hơn so với các surfactant truyền thống, giúp giảm chi phí sản xuất và nguy cổ kích ứng
Sorbitan Oleate Laurylglucoside Crosspolymer là một ví dụ hoàn hảo của cách các nhà hóa học mỹ phẩm tạo ra các thành phần lai ghép kết hợp những ưu điểm của nhiều chất liệu khác nhau vào một phân tử duy nhất
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE