CAS
223706-40-9
CAS
8006-40-4,8012-89-3
| Sorbitan Olivate (Sorbitan Monooleate từ dầu Olive) SORBITAN OLIVATE | Sáp ong BEESWAX | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sorbitan Olivate (Sorbitan Monooleate từ dầu Olive) | Sáp ong |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Beeswax là một thành phần tự nhiên nhưng đồ sộ hơn và tạo kết cấu dày hơn, phù hợp cho các sản phẩm chống nắng và balms. Sorbitan Olivate nhẹ hơn và mượt mà hơn, phù hợp cho các lotion và kem nhẹ.