SORBITAN OLIVATE
Sorbitan Olivate là một chất nhũ hóa tự nhiên được tạo ra từ dầu olive và sorbitol, một đường alcohol. Thành phần này hoạt động bằng cách giảm căng thẳng bề mặt giữa các phân tử nước và dầu, cho phép chúng trộn lẫn một cách hoàn hảo trong các công thức mỹ phẩm. Đây là một lựa chọn được ưa chuộng trong các sản phẩm tự nhiên và hữu cơ nhờ nguồn gốc từ thực vật. Sorbitan Olivate đặc biệt phù hợp với các sản phẩm skincare và cosmetic yêu cầu độ ổn định cao.
CAS
223706-40-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Sorbitan Olivate được phê duyệt trong EU
Sorbitan Olivate là một chất nhũ hóa phi ion được phát triển từ sorbitol (một chất giảm lưỡng tính đường) và axit oleic từ dầu olive. Nó thuộc nhóm Sorbitan Esters - các chất nhũ hóa tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm. Thành phần này đặc biệt được yêu thích trong các công thức natural và organic vì khả năng tạo emulsion mượt mà với profil an toàn cao. Sorbitan Olivate có khả năng nhũ hóa cả các hệ thống O/W (dầu trong nước) lẫn W/O (nước trong dầu), mặc dù nó được sử dụng chủ yếu cho O/W emulsions. Nó thường được kết hợp với các chất nhũ hóa khác như Polysorbates để tăng hiệu lực nhũ hóa và ổn định công thức.
Sorbitan Olivate hoạt động như một chất nhũ hóa bằng cách có một phần phân tử thích nước (hydrophilic - đầu) và một phần thích dầu (lipophilic - đuôi). Đầu hydrophilic được hấp thụ vào pha nước, trong khi đuôi lipophilic được hấp thụ vào pha dầu. Điều này cho phép chất nhũ hóa tạo thành một lớp bao phủ xung quanh các giọt dầu, ngăn chúng tự kết hợp lại, giữ cho emulsion ổn định và không tách lớp. Trên da, Sorbitan Olivate không chỉ hoạt động như nhũ hóa mà còn mang theo các tính chất có lợi của dầu olive - bao gồm các chất chống oxy hóa và các axit béo thiết yếu. Nó giúp duy trì cân bằng độ ẩm của da mà không để lại cảm giác dầu nặng nề.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về Sorbitan Esters cho thấy chúng có hồ sơ an toàn tốt với khả năng kích ứng tối thiểu khi sử dụng ở nồng độ công thức (thường 2-10%). Một số nghiên cứu nhấn mạnh rằng Sorbitan Olivate cụ thể có lợi ích từ dầu olive, bao gồm polyphenol và oleic acid, giúp cải thiện chất lượng da. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã kết luận rằng các Sorbitan Esters là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm rửa và không rửa. Dữ liệu in vitro cho thấy Sorbitan Olivate không gây phá vỡ rào cản da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp, làm cho nó phù hợp ngay cả với da nhạy cảm. EWG Safety Rating của nó là 2-3 (rất an toàn), và nó không được liệt kê như một chất gây kích ứng đáng lo ngại.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong công thức, tùy thuộc vào loại emulsion và các nguyên liệu khác được sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày là an toàn, vì nó là một thành phần thụ động trong công thức
Công dụng:
Polysorbate 80 là một phiên bản polyethoxylated của Sorbitan Monooleate, có lực nhũ hóa mạnh hơn nhưng ít tự nhiên hơn. Sorbitan Olivate ổn định hơn và an toàn hơn cho da nhạy cảm, trong khi Polysorbate 80 thường được sử dụng khi cần nhũ hóa mạnh.
Cetyl Alcohol là một ester thực vật hoạt động như một chất nhũ hóa phụ và cô đặc, trong khi Sorbitan Olivate là nhũ hóa chính. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tăng ổn định emulsion. Cetyl Alcohol cô đặc kết cấu, Sorbitan Olivate cô đặc nhũ hóa.
Beeswax là một thành phần tự nhiên nhưng đồ sộ hơn và tạo kết cấu dày hơn, phù hợp cho các sản phẩm chống nắng và balms. Sorbitan Olivate nhẹ hơn và mượt mà hơn, phù hợp cho các lotion và kem nhẹ.
CAS: 223706-40-9
Bạn có biết?
Sorbitol, thành phần chính của Sorbitan Olivate, lần đầu tiên được chiết xuất từ cenelles (quả đỏ của cây phỏng) vào năm 1872, nhưng ngày nay nó được sản xuất từ glucose thông qua quá trình hydrogenation công nghiệp.
Sorbitan Esters đã được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm từ những năm 1950 để nhũ hóa các sản phẩm như kem, sô cô la và bánh mì trước khi trở nên phổ biến trong mỹ phẩm tự nhiên.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.





1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE