CAS
223706-40-9
CAS
9005-65-6
| Sorbitan Olivate (Sorbitan Monooleate từ dầu Olive) SORBITAN OLIVATE | Polysorbate 80 POLYSORBATE 80 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sorbitan Olivate (Sorbitan Monooleate từ dầu Olive) | Polysorbate 80 |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Polysorbate 80 là một phiên bản polyethoxylated của Sorbitan Monooleate, có lực nhũ hóa mạnh hơn nhưng ít tự nhiên hơn. Sorbitan Olivate ổn định hơn và an toàn hơn cho da nhạy cảm, trong khi Polysorbate 80 thường được sử dụng khi cần nhũ hóa mạnh.