Sorbitan Palmitate (Polysorbate 40) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H42O6

Khối lượng phân tử

402.6 g/mol

CAS

26266-57-9

CAS

36653-82-4

Sorbitan Palmitate (Polysorbate 40)

SORBITAN PALMITATE

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtSorbitan Palmitate (Polysorbate 40)Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoáLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Giúp ổn định乳化và tạo kết cấu mịn đều cho công thức
  • Cải thiện khả năng hấp thụ và độ mềm mại của sản phẩm trên da
  • An toàn cho da nhạy cảm với tỷ lệ kích ứng rất thấp
  • Giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc khô da ở những người da rất nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng trong trường hợp hiếm gặp
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp

Nhận xét

Sorbitan Palmitate là nhũ hóa chính, còn Cetyl Alcohol là tác nhân làm tăng độ dày. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo kết cấu tối ưu.