SORBITAN PALMITATE
Sorbitan palmitate là một chất nhũ hóa phi ion được tạo từ sorbitol (một polyol tự nhiên) và axit palmitic. Thành phần này giúp ổn định và kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm, tạo nên kết cấu mịn và đều. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare, makeup và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ hiệu suất nhũ hóa tốt và độ an toàn cao.
Công thức phân tử
C22H42O6
Khối lượng phân tử
402.6 g/mol
Tên IUPAC
[(2R)-2-[(2R,3R,4S)-3,4-dihydroxyoxolan-2-yl]-2-hydroxyethyl] hexadecanoate
CAS
26266-57-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm của EU t
Sorbitan palmitate là một chất nhũ hóa phi ion được tạo thành từ sorbitol và axit palmitic thông qua quá trình esterification. Đây là một trong những chất nhũ hóa phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm do tính chất ổn định hóa tuyệt vời và độ an toàn cao. Thành phần này hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các phần tử dầu và nước, cho phép chúng trộn lẫn với nhau một cách đồng nhất. Nó thường được tìm thấy trong các công thức kem, lotion, serum và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Sorbitan palmitate hoạt động thông qua cơ chế emulsifier cổ điển: các phân tử của nó có một phần yêu thích dầu (lipophilic) và một phần yêu thích nước (hydrophilic). Khi thêm vào công thức, những phân tử này sắp xếp ở giao diện dầu-nước, giúp giữ các giọt dầu lơ lửng đều đặn trong pha nước. Trên da, nó giúp tạo nên một lớp phim mịn, tăng độ ẩm và khiến sản phẩm dễ thẩm thấu hơn mà không để lại cảm giác dầy nặng hoặc nhạt nhẽo.
Nghiên cứu khoa học
Theo các nghiên cứu của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel, sorbitan palmitate và các sorbitan ester khác đã được đánh giá là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ thông thường (thường từ 1-10%). Các thử nghiệm độc tính da cho thấy mức kích ứč rất thấp. Các nghiên cứu dị ứng cũng chỉ ra rằng những phản ứng dị ứng từ sorbitan palmitate rất hiếm gặp, thậm chí ở những người da nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 1-10% tùy theo loại công thức (emulsion gầu hay nhẹ)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không có giới hạn tần suất sử dụng
Công dụng:
Cả hai đều là chất nhũ hóa phi ion, nhưng Sorbitan Palmitate nhẹ hơn và an toàn hơn. Polysorbate 80 mạnh hơn nhưng có khả năng gây kích ứng cao hơn ở một số da nhạy cảm.
Sorbitan Palmitate là nhũ hóa chính, còn Cetyl Alcohol là tác nhân làm tăng độ dày. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo kết cấu tối ưu.
CAS: 26266-57-9 · EC: 247-568-8 · PubChem: 16212480
Bạn có biết?
Sorbitan palmitate được phát triển vào những năm 1940 và đã trở thành một trong những chất nhũ hóa 'xanh' nhất vì nó có nguồn gốc từ sorbitol (các sản phẩm đường) và axit palmitic (từ dầu thực vật)
Tên 'Sorbitan' xuất phát từ 'sorbitol' + 'polyethylene' — phản ánh quá trình hóa học của nó
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.



1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE