CAS
71812-38-9
CAS
8006-40-4,8012-89-3
| Sorbitol Sesquiisostearate / Sorbitan Sesquiisostearate SORBITAN SESQUIISOSTEARATE | Sáp ong BEESWAX | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sorbitol Sesquiisostearate / Sorbitan Sesquiisostearate | Sáp ong |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Beeswax là một lựa chọn tự nhiên nhưng kém ổn định hơn Sorbitan Sesquiisostearate trong điều kiện bảo quản dài hạn.