SORBITAN SESQUIISOSTEARATE
Sorbitan Sesquiisostearate là một chất nhũ hóa phi ion được tạo ra từ sorbitol và axit isostearic, thường được sử dụng để ổn định và kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Đây là một lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm kem, lotion và kem chống nắng vì khả năng tạo độ bền ổn định lâu dài. Thành phần này có độ an toàn cao, thích hợp cho các loại da khác nhau và hiếm gây kích ứng.
CAS
71812-38-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU CosIng: Approved as emulsifying agent
Sorbitan Sesquiisostearate là một chất nhũ hóa phi ion (non-ionic emulsifier) được phát triển từ sorbitol (một polyol tự nhiên) và axit isostearic. Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong công nghệ mỹ phẩm hiện đại, giúp kết hợp liền mạch các phần tử không pha trộn được với nhau như dầu và nước. Nhờ cấu trúc phân tử có phần kỵ nước và phần ưa nước, nó hoạt động như một cây cầu giữa hai pha, tạo ra một nhũ tương mịn, ổn định và dễ chịu trên da.
Sorbitan Sesquiisostearate hoạt động bằng cách định hướng các phân tử của nó ở giao diện giữa dầu và nước. Phần hydrophobic (kỵ nước) của phân tử hướng vào dầu, trong khi phần hydrophilic (ưa nước) hướng vào nước, từ đó giảm căng bề mặt và ổn định nhũ tương. Quá trình này cho phép các công thức kem, lotion và serum giữ được độ đặc quánh, sắc thái màu sắc và hiệu quả hoạt chất trong thời gian dài. Khi áp dụng lên da, nó tạo ra một lớp phim mỏng, không gây cảm giác bít hoặc dính, giúp da hấp thụ các thành phần dưỡng ẩm khác hiệu quả hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) xác nhận rằng Sorbitan Sesquiisostearate là một chất nhũ hóa an toàn và hiệu quả, được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm với nồng độ từ 1-10%. Các báo cáo an toàn từ cơ quan quản lý Châu Âu và Mỹ đều cho thấy tỷ lệ kích ứng và dị ứng rất thấp. Ngoài ra, các nghiên cứu lâm sàng trên da người chứng minh rằng nó không gây mụn trứng cá (non-comedogenic) và phù hợp cho cả da nhạy cảm và mụn.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-10% trong công thức, tùy thuộc vào loại nhũ tương (O/W hoặc W/O) và các thành phần khác.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không có giới hạn tần suất sử dụng vì đây là thành phần công thức, được dùng hàng ngày.
Công dụng:
Cả hai đều là chất nhũ hóa phi ion, nhưng Sorbitan Sesquiisostearate có độ bền oxy hóa tốt hơn và ít tác động tiêu cực đến rào cản da hơn Polysorbate 80.
Sorbitan Sesquiisostearate là chất nhũ hóa, trong khi Cetearyl Alcohol là một chất làm sánh và emulsifier hỗ trợ. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo công thức ổn định tốt hơn.
Beeswax là một lựa chọn tự nhiên nhưng kém ổn định hơn Sorbitan Sesquiisostearate trong điều kiện bảo quản dài hạn.
CAS: 71812-38-9
Bạn có biết?
Sorbitan Sesquiisostearate được phát triển lần đầu vào những năm 1950 và nhanh chóng trở thành một trong những chất nhũ hóa phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm.
Tên gọi 'Sorbitan' xuất phát từ 'sorbitol' + 'tan' (viết tắt của anhydride), thể hiện quá trình hóa học tạo nên nó từ sorbitol tự nhiên.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE