Sorbitane Sesquistearat vs Polysorbate 80
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C54H108O19
Khối lượng phân tử
1061.4 g/mol
CAS
51938-44-4
CAS
9005-65-6
| Sorbitane Sesquistearat SORBITAN SESQUISTEARATE | Polysorbate 80 POLYSORBATE 80 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sorbitane Sesquistearat | Polysorbate 80 |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất nhũ hóa, nhưng Polysorbate 80 mạnh hơn và thường tạo nhũ O/W, trong khi Sorbitane Sesquistearat yếu hơn và có thể tạo cả O/W và W/O