SORBITAN SESQUISTEARATE
Sorbitane Sesquistearat là một chất nhũ hóa tổng hợp được tạo ra từ sorbitol và axit stearic, thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để ổn định và kết hợp các thành phần dầu và nước. Đây là một chất nhũ hóa yếu có khả năng tạo các nhũ tương W/O (water-in-oil) hoặc O/W (oil-in-water) tùy theo công thức. Thành phần này an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và được chấp nhận rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.
Công thức phân tử
C54H108O19
Khối lượng phân tử
1061.4 g/mol
Tên IUPAC
tris((3R,4S)-2-[(1R)-1,2-dihydroxyethyl]oxolane-3,4-diol);bis(octadecanoic acid)
CAS
51938-44-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo EU
Sorbitane Sesquistearat (còn gọi là Sorbitan Sesquistearat) là một chất nhũ hóa phi ion có cấu trúc phân tử gồm sorbitol được liên kết với axit stearic. Đây là một trong các sorbitan ester được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm để tạo và ổn định các nhũ tương. Thành phần này có khả năng giảm căng bề mặt giữa các pha dầu-nước, từ đó cho phép các công thức mỹ phẩm có kết cấu mịn màng và ổn định hơn. Sorbitane Sesquistearat thường xuất hiện trong các sản phẩm như kem dưỡng, mỹ phẩm trang điểm, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc cơ thể.
Sorbitane Sesquistearat hoạt động bằng cách định hướng các phân tử của mình ở giao diện giữa pha dầu và nước, với phần đầu thích nước (hydrophilic) hướng về phía nước và phần đuôi thích dầu (lipophilic) hướng về phía dầu. Cơ chế này giúp giảm căng bề mặt và ngăn chặn sự tách pha trong công thức. Khi áp dụng lên da, nó giúp tạo ra một lớp phim mỏng bảo vệ độ ẩm và cải thiện cảm giác kết cấu của sản phẩm mà không gây nặng nề hay bết dính.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Sorbitane Sesquistearat là một chất nhũ hóa an toàn và hiệu quả được sử dụng trong nhiều thập kỷ trong công nghiệp mỹ phẩm. Các lần đánh giá bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xác nhận rằng sorbitane ester không gây độc tính đáng kể và an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ điển hình. Không có báo cáo đáng kể về các tác dụng phụ nghiêm trọng khi sử dụng thành phần này trong các sản phẩm mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-10% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại nhũ tương và độ ổn định mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày an toàn
Công dụng:
Cả hai đều là chất nhũ hóa, nhưng Polysorbate 80 mạnh hơn và thường tạo nhũ O/W, trong khi Sorbitane Sesquistearat yếu hơn và có thể tạo cả O/W và W/O
Cetyl Alcohol là một chất tăng đặc độ và ổn định nhũ tương bằng cách tăng độ nhớt, trong khi Sorbitane Sesquistearat hoạt động trực tiếp tại giao diện dầu-nước
CAS: 51938-44-4 · EC: 257-529-7 · PubChem: 171093
Bạn có biết?
Sorbitane ester được phát triển lần đầu tiên vào thập niên 1950 và đã trở thành một trong những chất nhũ hóa cổ điển nhất trong ngành mỹ phẩm
Sorbitan có nguồn gốc từ sorbitol, một loại đường cồn tự nhiên, mặc dù dạng công nghiệp thường được sản xuất từ glucose qua quá trình hydrogenation
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE