2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSorbitane Sesquistearat
KhácEU ✓

Sorbitane Sesquistearat

SORBITAN SESQUISTEARATE

Sorbitane Sesquistearat là một chất nhũ hóa tổng hợp được tạo ra từ sorbitol và axit stearic, thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để ổn định và kết hợp các thành phần dầu và nước. Đây là một chất nhũ hóa yếu có khả năng tạo các nhũ tương W/O (water-in-oil) hoặc O/W (oil-in-water) tùy theo công thức. Thành phần này an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và được chấp nhận rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.

Cấu trúc phân tử SORBITAN SESQUISTEARATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C54H108O19

Khối lượng phân tử

1061.4 g/mol

Tên IUPAC

tris((3R,4S)-2-[(1R)-1,2-dihydroxyethyl]oxolane-3,4-diol);bis(octadecanoic acid)

CAS

51938-44-4

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo EU

Tổng quan

Sorbitane Sesquistearat (còn gọi là Sorbitan Sesquistearat) là một chất nhũ hóa phi ion có cấu trúc phân tử gồm sorbitol được liên kết với axit stearic. Đây là một trong các sorbitan ester được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm để tạo và ổn định các nhũ tương. Thành phần này có khả năng giảm căng bề mặt giữa các pha dầu-nước, từ đó cho phép các công thức mỹ phẩm có kết cấu mịn màng và ổn định hơn. Sorbitane Sesquistearat thường xuất hiện trong các sản phẩm như kem dưỡng, mỹ phẩm trang điểm, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc cơ thể.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo nhũ tương ổn định giúp duy trì cấu trúc sản phẩm
  • Cải thiện độ mịn và cảm giác trên da khi sử dụng
  • Giúp các thành phần dầu và nước hòa quyện đều đặn
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần hoạt chất

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da cực nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có nguồn gốc từ dầu khoáng có thể không phù hợp với người theo phong cách vegan

Cơ chế hoạt động

Sorbitane Sesquistearat hoạt động bằng cách định hướng các phân tử của mình ở giao diện giữa pha dầu và nước, với phần đầu thích nước (hydrophilic) hướng về phía nước và phần đuôi thích dầu (lipophilic) hướng về phía dầu. Cơ chế này giúp giảm căng bề mặt và ngăn chặn sự tách pha trong công thức. Khi áp dụng lên da, nó giúp tạo ra một lớp phim mỏng bảo vệ độ ẩm và cải thiện cảm giác kết cấu của sản phẩm mà không gây nặng nề hay bết dính.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Sorbitane Sesquistearat là một chất nhũ hóa an toàn và hiệu quả được sử dụng trong nhiều thập kỷ trong công nghiệp mỹ phẩm. Các lần đánh giá bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xác nhận rằng sorbitane ester không gây độc tính đáng kể và an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ điển hình. Không có báo cáo đáng kể về các tác dụng phụ nghiêm trọng khi sử dụng thành phần này trong các sản phẩm mỹ phẩm.

Cách Sorbitane Sesquistearat tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sorbitane Sesquistearat

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-10% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại nhũ tương và độ ổn định mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày an toàn

Công dụng:

Nhũ hoá

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1STEARIC ACIDKẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Sorbitane SesquistearatvsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là chất nhũ hóa, nhưng Polysorbate 80 mạnh hơn và thường tạo nhũ O/W, trong khi Sorbitane Sesquistearat yếu hơn và có thể tạo cả O/W và W/O

Sorbitane SesquistearatvsCETYL ALCOHOL

Cetyl Alcohol là một chất tăng đặc độ và ổn định nhũ tương bằng cách tăng độ nhớt, trong khi Sorbitane Sesquistearat hoạt động trực tiếp tại giao diện dầu-nước

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission - Cosmetics RegulationPersonal Care Products Council
  • Safety Assessment of Polysorbates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Sorbitan Esters and Polysorbates in Cosmetics— European Commission - NANDO

CAS: 51938-44-4 · EC: 257-529-7 · PubChem: 171093

Bạn có biết?

Sorbitane ester được phát triển lần đầu tiên vào thập niên 1950 và đã trở thành một trong những chất nhũ hóa cổ điển nhất trong ngành mỹ phẩm

Sorbitan có nguồn gốc từ sorbitol, một loại đường cồn tự nhiên, mặc dù dạng công nghiệp thường được sản xuất từ glucose qua quá trình hydrogenation

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE