Sorbitol vs Calcium Saccharin (Saccharin Canxi)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

50-70-4

Công thức phân tử

C14H8CaN2O6S2

Khối lượng phân tử

404.4 g/mol

CAS

6485-34-3

Sorbitol

SORBITOL

Calcium Saccharin (Saccharin Canxi)

CALCIUM SACCHARIN

Tên tiếng ViệtSorbitolCalcium Saccharin (Saccharin Canxi)
Phân loạiDưỡng ẩmHương liệu
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daChe mùi
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tạo lớp màng bảo vệ giúp ngăn mất nước
  • Làm mềm mịn da và cải thiện kết cấu da
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Che phủ mùi không mong muốn trong công thức
  • Cải thiện hương vị và vị cảm của sản phẩm nha khoa
  • Hỗ trợ sức khỏe và vệ sinh khoang miệng
  • Ổn định công thức và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng trong môi trường ẩm độ thấp
  • Một số người có thể bị kích ứng nhẹ khi lần đầu sử dụng
  • Một số nghiên cứu cổ điển gợi ý liên quan tiềm tàng ở liều cao (hiện nay được xem xét lại)
  • Có thể gây kích ứng ở người có độ nhạy cảm cao với saccharin
  • Không nên sử dụng ở nồng độ cao trong sản phẩm dành cho trẻ em mà không tư vấn bác sĩ

Nhận xét

Sorbitol là một polyol tự nhiên; calcium saccharin chủ yếu dùng để che phủ mùi trong khi sorbitol cũng giữ ẩm