CAS
50-70-4
Công thức phân tử
C38H60O18
Khối lượng phân tử
804.9 g/mol
CAS
57817-89-7
| Sorbitol SORBITOL | Stevioside STEVIOSIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sorbitol | Stevioside |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hương liệu |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sorbitol là polyol đa dùng trong mỹ phẩm và chăm sóc oral. Nó vừa là sweetener vừa là humectant, trong khi stevioside chỉ làm ngọt mà không có tính ẩm.