2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnStevioside
Hương liệuEU ✓

Stevioside

STEVIOSIDE

Stevioside là một glycoside ngọt tự nhiên được chiết xuất từ lá cây cỏ ngọt (Stevia rebaudiana), được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc oral. Thành phần này không chỉ mang lại vị ngọt dễ chịu mà còn có khả năng che phủ các hương vị không mong muốn trong công thức. Stevioside được công nhận là an toàn cho người dùng và thường xuyên được tích hợp trong các sản phẩm kem đánh răng, nước súc miệng và các loại mỹ phẩm hương liệu khác.

Cấu trúc phân tử STEVIOSIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C38H60O18

Khối lượng phân tử

804.9 g/mol

Tên IUPAC

[(2S,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl] (1R,4S,5R,9S,10R,13S)-13-[(2S,3R,4S,5S,6R)-4,5-dihydroxy-6-(hydroxymethyl)-3-[(2S,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl]oxyoxan-2-yl]oxy-5,9-dimethyl-14-methylidenetetracyclo[11.2.1.01,10.04,9]hexadecane-5-carboxylate

CAS

57817-89-7

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Stevioside được phép sử dụng trong mỹ ph

Tổng quan

Stevioside là một diterpenoid glycoside được tách chiết từ lá Stevia rebaudiana Bertoni, một loại cây hàng năm có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Đây là một trong những thành phần ngọt tự nhiên mạnh nhất và đã được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm trong hàng thập kỷ. Với độ ngọt khoảng 200-300 lần so với đường, stevioside mang lại hương vị dễ chịu mà không cung cấp calo, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc oral và mỹ phẩm. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, stevioside không chỉ được sử dụng vì tính ngọt mà còn vì khả năng masking—che phủ các hương vị khó chịu như vị đắng của một số hoạt chất dược phẩm. Nó hoạt động bằng cách kích hoạt các thụ thể vị ngọt trên lưỡi, làm cho cảm giác tổng thể của sản phẩm trở nên dễ chịu hơn. Tính an toàn cao của stevioside đã được xác nhận bởi các cơ quan điều tiết toàn cầu, khiến nó trở thành thành phần được ưa thích trong các sản phẩm dành cho người dùng nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Che phủ mùi vị không mong muốn và cải thiện hương vị tổng thể
  • Hỗ trợ chăm sóc sức khỏe răng miệng nhờ tính chất kháng khuẩn nhẹ
  • Ngọt tự nhiên từ thực vật, không chứa calo và không gây sâu răng
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng
  • Tương thích với các công thức có pH thấp

Lưu ý

  • Một số người có thể bị dị ứng hoặc nhạy cảm với stevia trong trường hợp hiếm gặp
  • Có thể gây cảm giác tê liếc ở môm nếu nồng độ quá cao

Cơ chế hoạt động

Stevioside hoạt động thông qua cơ chế kích hoạt các thụ thể vị ngọt (T1R2/T1R3 heterodimer) trên các tế bào taste bud. Khi stevioside tiếp xúc với thụ thể này, nó gây ra sự phân cực tế bào, dẫn đến cảm giác ngọt được truyền lên não qua các dây thần kinh chia sẻ. Quá trình này xảy ra mà không có sự tham gia của insulin hoặc chuyển hóa glucose, vì vậy stevioside không gây tăng đường huyết. Trong công thức mỹ phẩm, stevioside không bị hấp thụ qua da mà chỉ có tác dụng khi tiếp xúc với các thụ thể vị trong khoang miệng. Nó cũng có khả năng ức chế các thụ thể đắng nhẹ, giúp che phủ vị đắng và cải thiện trải nghiệm hương vị tổng thể của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng stevioside an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ lên đến 10%. Một số nghiên cứu cho thấy rằng stevioside có thể có tính chất kháng khuẩn nhẹ, điều này có thể hỗ trợ chăm sóc sức khỏe oral. Tuy nhiên, công dụng chính của nó trong mỹ phẩm vẫn là flavoring agent và masking agent. Cosmétic Ingredient Review (CIR) Expert Panel đã đánh giá stevioside là an toàn dựa trên dữ liệu tính chất độc tính, độc tính sinh sản/phát triển và độc tính về hệ thần kinh. Không có bằng chứng về độc tính da khi tiếp xúc bên ngoài, và stevioside đã được phê duyệt ở nhiều quốc gia cho sử dụng trong các sản phẩm ăn uống và mỹ phẩm.

Cách Stevioside tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Stevioside

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Trong kem đánh răng, thường sử dụng 1-2%. Trong nước súc miệng, có thể đạt đến 5%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày an toàn. Stevioside không gây tích tụ trên da hoặc trong cơ thể.

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

EUCALYPTUS GLOBULUS LEAF OILMentholEWG 3SODIUM FLUORIDEXylitol (Đường Xylitol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

SteviosidevsSUCRALOSE

Cả hai đều là sweetening agents không calo. Sucralose là tổng hợp hoá học, trong khi stevioside là tự nhiên. Stevioside có khả năng masking tốt hơn, nhưng sucralose có ổn định hơn trong các công thức pH thấp.

SteviosidevsXYLITOL

Xylitol cũng là sweetener tự nhiên nhưng từ cây hoặc ngô. Xylitol có lợi thêm trong chăm sóc oral (giảm sâu răng), nhưng stevioside ít gây cảm giác tê liếc hơn ở một số người.

SteviosidevsSORBITOL

Sorbitol là polyol đa dùng trong mỹ phẩm và chăm sóc oral. Nó vừa là sweetener vừa là humectant, trong khi stevioside chỉ làm ngọt mà không có tính ẩm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert PanelEuropean Commission Cosmetics Regulation DatabaseNatural Products Research
  • Safety Assessment of Steviol Glycosides as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
  • Regulatory Status of Stevia and Stevioside in Cosmetics— European Commission
  • Natural Sweeteners in Oral Care Products— PubMed Central

CAS: 57817-89-7 · EC: 260-975-5 · PubChem: 442089

Bạn có biết?

Stevia rebaudiana đã được người dân Paraguay sử dụng hơn 1500 năm để ngọt hóa và trị liệu các vấn đề sức khỏe trước khi nó được khám phá bởi các nhà khoa học phương Tây.

Stevioside là khoảng 300 lần ngọt hơn đường nhưng chứa 0 calo, khiến nó trở thành một trong những sweetening agents hiệu quả nhất tự nhiên.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Stevioside

DENT tabs
DENTTABS GmbH

DENT tabs

Có theo dõi giá
BEN & ANNA MINT
JM Nature GmbH

BEN & ANNA MINT

Có theo dõi giá
Endeavour Consumer Health

Toothpaste

Có theo dõi giá
Banana Bright Vitamin C Serum
Ole Henriksen

Banana Bright Vitamin C Serum

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE