Sorbityl Acetate (Acetate D-Glucitol) vs Decanediol (1,10-Decanediol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H18O8
Khối lượng phân tử
242.22 g/mol
CAS
39346-74-2
CAS
112-47-0
| Sorbityl Acetate (Acetate D-Glucitol) SORBITYL ACETATE | Decanediol (1,10-Decanediol) 1,10-DECANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sorbityl Acetate (Acetate D-Glucitol) | Decanediol (1,10-Decanediol) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |