Sorbityl Laurate (Sorbitan Monolaurat) vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

26657-97-6

CAS

124046-20-4

Sorbityl Laurate (Sorbitan Monolaurat)

SORBITYL LAURATE

Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE

Tên tiếng ViệtSorbityl Laurate (Sorbitan Monolaurat)Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/105/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước, tạo độ ổn định cho công thức
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của sản phẩm, giúp dễ dàng thoa trên da
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Giúp tăng cường khả năng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác vào da
  • Làm sạch hiệu quả, loại bỏ bã nhờn và bụi bẩn khỏi da
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Hoạt động như hydrotrope giúp ổn định công thức và tăng độ tan của các thành phần khác
  • Nhẹ nhàng hơn so với các surfactant sulfate truyền thống
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác khô ở một số người
  • Tiềm năng gây kích ứng nếu dùng trong các công thức có axit hoặc tinh dầu nồng độ cao
  • Cần kiểm tra khả năng dung hợp với các chất bảo quản nhất định
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Trong một số trường hợp có thể gây khô da khi sử dụng quá thường xuyên
  • Cần phải kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng rộng rãi