SORBITYL LAURATE
Sorbityl Laurate là một chất nhũ hóa phi ion được tạo ra từ sorbitol (một polyol tự nhiên) và axit lauric. Nó thuộc nhóm các ester sorbitan, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để tạo độ ổn định cho các công thức nước trong dầu (W/O). Thành phần này có khả năng giữ cho các thành phần khác nhau không tách rời, tạo ra kết cấu mịn và dễ chịu. Do tính chất dịu nhẹ và tương thích với da, nó thường được ưa chuộng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.
CAS
26657-97-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Thị Phần EU (Annex I
Sorbityl Laurate là một chất nhũ hóa phi ion được bắt nguồn từ sorbitol (một đường cồn tự nhiên) và axit lauric. Nó được phân loại là một ester sorbitan và được sử dụng chính yếu để ổn định các công thức emulsion, đặc biệt là các công thức nước trong dầu (W/O). Thành phần này tạo thành liên kết giữa các phân tử dầu và nước, ngăn chúng tách rời. Trong thương mại mỹ phẩm, Sorbityl Laurate được ưa chuộng vì tính dịu nhẹ và hiệu quả cao. Nó có thể được sử dụng ở nồng độ thấp (thường 2-5%) và vẫn tạo ra độ ổn định đáng kể cho công thức. Đặc biệt, nó phù hợp với các sản phẩm dành cho da nhạy cảm vì có khả năng gây kích ứch rất thấp so với các chất nhũ hóa khác. Thành phần này thường được tìm thấy trong các kem dưỡng da, kem chống nắng, và các sản phẩm makeup nhẹ. Nó cũng kompatible với hầu hết các thành phần mỹ phẩm khác, giúp dễ dàng để các nhà sản xuất thiết kế các công thức đa chức năng.
Sorbityl Laurate hoạt động bằng cách có một đầu "thích nước" (hydrophilic) từ nhóm sorbitol và một đầu "thích dầu" (lipophilic) từ chuỗi lauric. Cấu trúc amphiphilic này cho phép nó hòa tan vào cả pha dầu và pha nước, tạo thành một lớp bảo vệ xung quanh các hạt dầu hoặc nước và ngăn chúng hợp nhất lại. Trên da, Sorbityl Laurate giúp cải thiện sự xâm nhập của các thành phần hoạt chất vào các lớp sâu hơn của da nhưng với một mức độ dịu nhẹ. Nó không phá vỡ các rào cản tự nhiên của da như các chất nhũ hóa mạnh khác, do đó giữ lại độ ẩm tự nhiên.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận an toàn của Sorbityl Laurate ở các nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Một số công bố khoa học chỉ ra rằng các ester sorbitan, bao gồm Sorbityl Laurate, có khả năng giữ lại độ ẩm da và hỗ trợ chức năng rào cản da. Nghiên cứu lâm sàng từ International Journal of Cosmetic Science cho thấy rằng các sản phẩm chứa Sorbityl Laurate có xu hướng tạo ra phản ứng dị ứng hoặc kích ứng ít hơn so với các công thức sử dụng các chất nhũ hóa phi ion khác như Polysorbate 80.
Nồng độ khuyên dùng
2-5% (tối đa 10% trong một số công thức đặc biệt)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không có hạn chế về số lần sử dụng
Công dụng:
Cả hai đều là chất nhũ hóa phi ion, nhưng Sorbityl Laurate có cấu trúc phân tử nhỏ hơn và thường dịu nhẹ hơn. Polysorbate 80 có khả năng nhũ hóa mạnh hơn nhưng cũng có rủi ro gây kích ứng cao hơn ở nồng độ cao.
Sorbityl Laurate là chất nhũ hóa thực sự, trong khi Cetyl Alcohol là một chất coemulsifier. Sorbityl Laurate có thể độc lập hình thành emulsion, nhưng Cetyl Alcohol cần phối hợp với chất nhũ hóa khác.
Sorbityl Laurate là nhũ hóa, Xanthan Gum là tăng đặc. Chúng có vai trò khác nhau nhưng thường được dùng cùng nhau để tạo độ ổn định và độ dày cho emulsion.
CAS: 26657-97-6 · EC: 247-888-8
Bạn có biết?
Sorbityl Laurate được tạo ra từ sorbitol, một chất ngọt được trích xuất từ tro núi lửa hoặc từ dịch tập trung của các loại trái cây như dâu và nho.
Các ester sorbitan đã được phát triển từ những năm 1950 và ngày nay là những chất nhũ hóa được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành mỹ phẩm toàn cầu.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE