Sorbityl Laurate (Sorbitan Monolaurat) vs Polysorbate 80

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

26657-97-6

CAS

9005-65-6

Sorbityl Laurate (Sorbitan Monolaurat)

SORBITYL LAURATE

Polysorbate 80

POLYSORBATE 80

Tên tiếng ViệtSorbityl Laurate (Sorbitan Monolaurat)Polysorbate 80
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước, tạo độ ổn định cho công thức
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của sản phẩm, giúp dễ dàng thoa trên da
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Giúp tăng cường khả năng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác vào da
  • Nhũ hóa hiệu quả, ổn định công thức dầu và nước
  • Giúp tinh dầu phân tán đều trong nước mà không tách lớp
  • Tăng tính hòa tan của các thành phần hydrophobic
  • Cải thiện cảm giác và độ ẩm của sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác khô ở một số người
  • Tiềm năng gây kích ứng nếu dùng trong các công thức có axit hoặc tinh dầu nồng độ cao
  • Cần kiểm tra khả năng dung hợp với các chất bảo quản nhất định
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là chất nhũ hóa phi ion, nhưng Sorbityl Laurate có cấu trúc phân tử nhỏ hơn và thường dịu nhẹ hơn. Polysorbate 80 có khả năng nhũ hóa mạnh hơn nhưng cũng có rủi ro gây kích ứng cao hơn ở nồng độ cao.