Sorbityl Silanediol (Diol Silicon hóa từ Sorbitol) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H15O8Si

Khối lượng phân tử

243.26 g/mol

CAS

221346-75-4

CAS

56-81-5

Sorbityl Silanediol (Diol Silicon hóa từ Sorbitol)

SORBITYL SILANEDIOL

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtSorbityl Silanediol (Diol Silicon hóa từ Sorbitol)Glycerin
Phân loạiLàm mềmHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo cảm giác mềm mại và mịn màng trên da ngay lập tức
  • Giúp da giữ độ ẩm lâu dài mà không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Cải thiện khả năng hấp thụ của các hoạt chất khác trong công thức
  • Tương thích cao với mọi loại da, đặc biệt là da khô và nhạy cảm
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác bè bạch hoặc dính trên một số loại da
  • Có khả năng oxy hóa nhẹ nếu không được bảo quản đúng cách
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin là humectant tinh khiết, chỉ hút ẩm từ bên ngoài và các lớp da sâu hơn. Sorbityl Silanediol kết hợp tính năng hút ẩm của sorbitol với lớp bảo vệ silicone, cung cấp cảm giác bề mặt mịn màng thêm.