Sorbityl Silanediol (Diol Silicon hóa từ Sorbitol) vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H15O8Si
Khối lượng phân tử
243.26 g/mol
CAS
221346-75-4
CAS
98-92-0
| Sorbityl Silanediol (Diol Silicon hóa từ Sorbitol) SORBITYL SILANEDIOL | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sorbityl Silanediol (Diol Silicon hóa từ Sorbitol) | Niacinamide |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|