Sorbityl Silanediol (Diol Silicon hóa từ Sorbitol) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H15O8Si

Khối lượng phân tử

243.26 g/mol

CAS

221346-75-4

CAS

98-92-0

Sorbityl Silanediol (Diol Silicon hóa từ Sorbitol)

SORBITYL SILANEDIOL

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtSorbityl Silanediol (Diol Silicon hóa từ Sorbitol)Niacinamide
Phân loạiLàm mềmKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da
Lợi ích
  • Tạo cảm giác mềm mại và mịn màng trên da ngay lập tức
  • Giúp da giữ độ ẩm lâu dài mà không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Cải thiện khả năng hấp thụ của các hoạt chất khác trong công thức
  • Tương thích cao với mọi loại da, đặc biệt là da khô và nhạy cảm
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác bè bạch hoặc dính trên một số loại da
  • Có khả năng oxy hóa nhẹ nếu không được bảo quản đúng cách
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)