CAS
68308-53-2
CAS
56-81-5
| Axit Đậu Nành SOY ACID | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Đậu Nành | Glycerin |
| Phân loại | Làm mềm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 3/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là chất hút ẩm (humectant) giúp kéo nước vào da, trong khi Aicit Đậu Nành là chất làm mềm (emollient) tạo lớp bảo vệ. Glycerin tốc độ hấp thụ nhanh, Axit Đậu Nành lâu hơn.