Spermidine (Spermidine) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H19N3

Khối lượng phân tử

145.25 g/mol

CAS

124-20-9

CAS

98-92-0

Spermidine (Spermidine)

SPERMIDINE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtSpermidine (Spermidine)Niacinamide
Phân loạiChống oxy hoáKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng tóc
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Kích thích autophagy, giúp tái sinh tế bào da
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của tóc
  • Tăng cường sức sống của da, làm da sáng hơn
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)

Nhận xét

Niacinamide giúp cân bằng sebum và memperkuat hàng rào da, trong khi spermidine tập trung vào chống oxy hóa sâu và tái sinh tế bào.