CAS
90131-25-2
CAS
98-92-0
| Chiết xuất lá rau mầm SPINACIA OLERACEA LEAF EXTRACT | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chiết xuất lá rau mầm | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Niacinamide tập trung vào việc cải thiện rào cản da và giảm độ nhờn, trong khi Spinacia Oleracea tập trung vào cấp ẩm tổng thể và bảo vệ chống oxy hóa. Cả hai đều an toàn và không gây kích ứng.