CAS
111-01-3
Công thức phân tử
C44H84O4
Khối lượng phân tử
677.1 g/mol
CAS
63541-50-4
| Squalane SQUALANE | Axit Dierucic DIERUCIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Squalane | Axit Dierucic |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là dầu dưỡng, nhưng squalane có cấu trúc đơn giản hơn và nhẹ hơn, trong khi dierucic acid là axit béo phức tạp hơn với khả năng tạo lớp bảo vệ tốt hơn.