Squalane vs Ethylhexyl Isostearate / Ester Isooctadecanoic

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

111-01-3

Công thức phân tử

C26H52O2

Khối lượng phân tử

396.7 g/mol

CAS

81897-25-8

Squalane

SQUALANE

Ethylhexyl Isostearate / Ester Isooctadecanoic

ETHYLHEXYL ISOSTEARATE

Tên tiếng ViệtSqualaneEthylhexyl Isostearate / Ester Isooctadecanoic
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng daLàm mềm da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da, tăng cảm giác mịn màng
  • Tạo lớp bảo vệ không chặn lỗ chân lông
  • Giúp các thành phần hoạt chất thẩm thấu sâu vào da
  • Cải thiện độ bóng và texture của sản phẩm
Lưu ý
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều
  • Có thể gây mụn ở da nhạy cảm hoặc có xu hướng mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có thể trải qua phản ứng dị ứng nhẹ với ester dầu

Nhận xét

Cả hai đều là những emollient nhẹ không gây mụn, nhưng Squalane có khả năng giống da tự nhiên hơn, trong khi Ethylhexyl Isostearate tạo cảm giác mịn hơn và dễ thấm nhanh hơn