Làm mềmEU ✓

Ethylhexyl Isostearate / Ester Isooctadecanoic

ETHYLHEXYL ISOSTEARATE

Ethylhexyl Isostearate là một ester dầu nhẹ được tạo ra từ axit isooctadecanoic và rượu ethylhexyl, hoạt động như một chất dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả. Thành phần này cung cấp cảm giác mịn màng, không nhờn trên da nhờ kết cấu dầu nhẹ và khả năng thấm nhanh. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, nền tảng trang điểm và sản phẩm chống nắng để cải thiện độ ẩm và tính mềm mại.

Công thức phân tử

C26H52O2

Khối lượng phân tử

396.7 g/mol

Tên IUPAC

2-ethylhexyl 16-methylheptadecanoate

CAS

81897-25-8

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Ethylhexyl Isostearate là một ester dầu tổng hợp nhẹ, được tạo từ axit isooctadecanoic (một dạng branched oleic acid) và 2-ethylhexanol. Trong ngành mỹ phẩm, nó được ưa chuộng vì cung cấp độ ẩm mà không tạo cảm giác nhờn hoặc nặng nề. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các công thức nền tảng, kem dưỡng da, và sản phẩm chống nắng nơi cần có sự cân bằng giữa khả năng dưỡng ẩm và tính chất lỏng, dễ thấm. Ester này có khối lượng phân tử khá cao, tạo ra một lớp bảo vệ bền vững trên bề mặt da mà không hoàn toàn chặn lỗ chân lông. Nó có khả năng hòa tan tốt với các dầu khác và các thành phần liposoluble, làm cho nó trở thành một lựa chọn linh hoạt cho các nhà sản xuất mỹ phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm và làm mềm da, tăng cảm giác mịn màng
  • Tạo lớp bảo vệ không chặn lỗ chân lông
  • Giúp các thành phần hoạt chất thẩm thấu sâu vào da
  • Cải thiện độ bóng và texture của sản phẩm
  • Ổn định công thức và kéo dài thời hạn sử dụng

Lưu ý

  • Có thể gây mụn ở da nhạy cảm hoặc có xu hướng mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có thể trải qua phản ứng dị ứng nhẹ với ester dầu

Cơ chế hoạt động

Ethylhexyl Isostearate hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ dầu mịn trên bề mặt da, giữ nước bên trong và ngăn chặn mất ẩm qua da (TEWL - transepidermal water loss). Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó thẩm thấu từ từ vào vùng ngoài cùng của lớp sừng, tạo ra cảm giác mịn màng và mềm mại mà không tạo thành lớp bảo vệ quá dày hoặc bóng dầu. Thành phần này cũng giúp cải thiện spreadability (khả năng lan tỏa) của các sản phẩm, cho phép chúng thấm nhanh hơn vào da. Nó hoạt động như một solvent tốt cho các thành phần liposoluble khác, tăng khả năng hấp thụ của chúng và tối ưu hóa hiệu quả của công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về esters dầu chỉ ra rằng Ethylhexyl Isostearate có tính an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm, với tỷ lệ phản ứng dị ứng rất thấp. Một số nghiên cứu đã chứng minh khả năng dưỡng ẩm hiệu quả của esters tương tự, cải thiện hydration của da sau 2-4 tuần sử dụng liên tục. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc xu hướng mụn nên tìm hiểu thêm, vì nó có rating comedogenic là 2 (tương đối thấp nhưng không hoàn toàn không gây mụn). Các nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng nó có khả năng tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức.

Cách Ethylhexyl Isostearate / Ester Isooctadecanoic tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethylhexyl Isostearate / Ester Isooctadecanoic

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng từ 2-10% trong các công thức, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, không có hạn chế tần suất

Công dụng:

Làm mềm da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)EWG Skin Deep DatabaseCosmetic Ingredient Database (CosIng) - European CommissionPaula's Choice Ingredient Dictionary

CAS: 81897-25-8 · PubChem: 10294193

Bạn có biết?

Ethylhexyl Isostearate được phát triển để cung cấp trải nghiệm 'dry feel' - cảm giác khô mịn mà không có cảm giác nhờn, điều mà các thành phần dầu truyền thống không thể đạt được

Tên 'isostearate' trong INCI xuất phát từ 'iso' (cấu trúc phân nhánh) và 'stearate' (dẫn xuất của axit stearic), cho biết nó được tạo ra từ một dạng axit béo có cấu trúc phân nhánh để tối ưu hóa hiệu suất

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.