Squalane vs Glycol Diethylhexanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

111-01-3

Công thức phân tử

C18H34O4

Khối lượng phân tử

314.5 g/mol

Squalane

SQUALANE

Glycol Diethylhexanoate

GLYCOL DIETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtSqualaneGlycol Diethylhexanoate
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và dưỡng ẩm sâu
  • Giúp công thức có kết cấu nhẹ nhàng, dễ thẩm thấu
  • Kiểm soát độ nhớp và cải thiện cảm giác trên da
Lưu ý
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da nhạy cảm hoặc dễ mụn
  • Người da rất nhạy cảm nên test thử trước khi sử dụng
  • Nên tránh dùng quá liều cao để tránh tích tụ trên da

Nhận xét

Cả hai đều là emollient nhẹ nhàng, nhưng Glycol Diethylhexanoate có tính kiểm soát độ nhớp tốt hơn và dễ hòa tan với các thành phần khác, trong khi Squalane tự nhiên hơn và có tính chống oxy hóa tốt hơn