Squalane vs Pentaerythritol Tetrastearate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

111-01-3

Công thức phân tử

C77H148O8

Khối lượng phân tử

1202.0 g/mol

CAS

115-83-3

Squalane

SQUALANE

Pentaerythritol Tetrastearate

PENTAERYTHRITYL TETRASTEARATE

Tên tiếng ViệtSqualanePentaerythritol Tetrastearate
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng daLàm mềm da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
  • Mềm mại và làm mịn da hiệu quả
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện texture sản phẩm
  • Tăng cường giữ ẩm và bảo vệ rào cản da
  • Tương thích với nhiều loại da và công thức khác nhau
Lưu ý
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm (comedogenic rating 2)
  • Ở nồng độ cao có thể làm da cảm thấy quá bết dính

Nhận xét

Squalane là emollient nhẹ và dễ thấm, thích hợp cho da dầu nhưng occlusion yếu hơn. Pentaerythritol tetrastearate có khả năng occlusive mạnh hơn nhưng có cảm giác nặng hơn, phù hợp cho da khô hơn.