CAS
111-01-3
CAS
61789-97-7,129521-65-9
| Squalane SQUALANE | Mỡ động vật (Tallow) TALLOW | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Squalane | Mỡ động vật (Tallow) |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 3/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Squalane là một hydrocarbon nhẹ, không gây mụn và nhanh hấp thụ; tallow là một lipid nặng hơn với tính occlusive mạnh hơn