TALLOW
Tallow là mỡ động vật được chiết xuất từ mô mỡ của bò hoặc cừu, thường được sử dụng trong mỹ phẩm truyền thống như một chất dưỡng ẩm và điều hòa da. Thành phần này giàu axit béo và glycerin tự nhiên, giúp cải thiện độ ẩm và tính mềm mại của da. Mặc dù đã được sử dụng từ lâu, tallow hiện nay ít phổ biến trong các sản phẩm hiện đại do xu hướng ưa chuộng các thành phần thực vật. Thành phần này phù hợp với những người tìm kiếm các thành phần từ thiên nhiên truyền thống.
CAS
61789-97-7,129521-65-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Có thể gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tallow là một chất dưỡng ẩm truyền thống được chiết xuất từ mô mỡ của động vật, đặc biệt là bò và cừu. Thành phần này đã được sử dụng trong các công thức chăm sóc da từ nhiều thế kỷ, trước khi các thành phần tổng hợp và thực vật trở nên phổ biến. Mỡ động vật chứa hỗn hợp phong phú của axit béo saturated và không bão hòa, cùng các chất lipid tự nhiên khác. Tallow hoạt động như một emollient và occlusive, tạo lớp bảo vệ mềm mại trên bề mặt da. Nó được đặc biệt giá trị trong các công thức cho da khô, bong tróc, hoặc bị kích ứng. Tuy nhiên, do khối lượng phân tử lớn và tính lipophilic cao, nó có thể không phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da dầu hoặc da có xu hướng mụn.
Tallow hoạt động trên da thông qua hai cơ chế chính: emollient và occlusive. Các phân tử axit béo trong tallow giúp làm mềm và mịn bề mặt da bằng cách lấp đầy các vết nứt nhỏ giữa các tế bào da. Đồng thời, lớp mỡ dày tạo ra một rào cản occlusive, giúp ngăn chặn mất nước từ da và duy trì độ ẩm lâu hơn. Nhiều axit béo trong tallow cũng có tính chất điều hòa, giúp khôi phục và duy trì tính nguyên vẹn của hàng rào da. Các lipid tự nhiên trong tallow có cấu trúc tương tự như lipid tự nhiên có trong da của con người, điều này giúp nó được da hấp thụ dễ dàng hơn và giảm cảm giác bí tính.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về axit béo động vật và tính chất emollient của chúng cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện hydration và tính mềm mại của da. Nghiên cứu từ Cosmetics & Toiletries Magazine đã chỉ ra rằng các chất lipid tự nhiên như tallow có khả năng cải thiện hàng rào da và giảm transepidermal water loss (TEWL). Tuy nhiên, tính comedogenic của tallow (xếp hạng 3 trên thang điểm 5) cũng được tài liệu hóa trong các nghiên cứu về khả năng gây mụn. Điều này là do khối lượng phân tử lớn và khả năng tắc lỗ chân lông của nó, đặc biệt là trên những vùng da có xu hướng dầu.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức chăm sóc da, tùy thuộc vào loại sản phẩm và đặc tính mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng nên bắt đầu từ 2-3 lần mỗi tuần để đánh giá khả năng chịu đựng của da
Công dụng:
Tallow là emollient nặng hơn với cảm giác bế chế hơn, trong khi jojoba oil nhẹ hơn và nhanh hấp thụ hơn. Jojoba oil phù hợp hơn với da dầu, tallow phù hợp hơn với da khô
Cả hai đều là emollients từ thiên nhiên với khả năng cấp ẩm tốt. Shea butter có thêm các chất như vitamin A, E và phytosterols; tallow chủ yếu là axit béo thuần
Squalane là một hydrocarbon nhẹ, không gây mụn và nhanh hấp thụ; tallow là một lipid nặng hơn với tính occlusive mạnh hơn
CAS: 61789-97-7,129521-65-9 · EC: 263-099-1
Bạn có biết?
Tallow đã được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm từ thời La Mã cổ đại, được coi là một thành phần quý giá cho việc chăm sóc da trong các vương quốc châu Âu
Trước khi các thành phần tổng hợp được phát minh, tallow là một trong những chất dưỡng ẩm chính duy nhất có sẵn, được sử dụng rộng rãi trong các công thức kem và dầu da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL