2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMỡ động vật (Tallow)
Dưỡng ẩmEU ✓

Mỡ động vật (Tallow)

TALLOW

Tallow là mỡ động vật được chiết xuất từ mô mỡ của bò hoặc cừu, thường được sử dụng trong mỹ phẩm truyền thống như một chất dưỡng ẩm và điều hòa da. Thành phần này giàu axit béo và glycerin tự nhiên, giúp cải thiện độ ẩm và tính mềm mại của da. Mặc dù đã được sử dụng từ lâu, tallow hiện nay ít phổ biến trong các sản phẩm hiện đại do xu hướng ưa chuộng các thành phần thực vật. Thành phần này phù hợp với những người tìm kiếm các thành phần từ thiên nhiên truyền thống.

Cấu trúc phân tử TALLOW

PubChem (NIH)

CAS

61789-97-7,129521-65-9

1/10

EWG Score

An toàn

3/5

Gây mụn

Có thể gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Tallow là một chất dưỡng ẩm truyền thống được chiết xuất từ mô mỡ của động vật, đặc biệt là bò và cừu. Thành phần này đã được sử dụng trong các công thức chăm sóc da từ nhiều thế kỷ, trước khi các thành phần tổng hợp và thực vật trở nên phổ biến. Mỡ động vật chứa hỗn hợp phong phú của axit béo saturated và không bão hòa, cùng các chất lipid tự nhiên khác. Tallow hoạt động như một emollient và occlusive, tạo lớp bảo vệ mềm mại trên bề mặt da. Nó được đặc biệt giá trị trong các công thức cho da khô, bong tróc, hoặc bị kích ứng. Tuy nhiên, do khối lượng phân tử lớn và tính lipophilic cao, nó có thể không phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da dầu hoặc da có xu hướng mụn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và tăng cường độ mềm mại cho da
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên giúp giữ ẩm lâu hơn
  • Chứa axit béo thiết yếu hỗ trợ sức khỏe hàng rào da
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm

Lưu ý

  • Có khả năng làm mụn (comedogenic rating 3) do cấu trúc phân tử lớn, không phù hợp với da dầu mụn
  • Có thể gây cảm giác nặng nề hoặc bí tính cho một số loại da
  • Mùi đặc trưng từ nguồn gốc động vật có thể không được ưa thích

Cơ chế hoạt động

Tallow hoạt động trên da thông qua hai cơ chế chính: emollient và occlusive. Các phân tử axit béo trong tallow giúp làm mềm và mịn bề mặt da bằng cách lấp đầy các vết nứt nhỏ giữa các tế bào da. Đồng thời, lớp mỡ dày tạo ra một rào cản occlusive, giúp ngăn chặn mất nước từ da và duy trì độ ẩm lâu hơn. Nhiều axit béo trong tallow cũng có tính chất điều hòa, giúp khôi phục và duy trì tính nguyên vẹn của hàng rào da. Các lipid tự nhiên trong tallow có cấu trúc tương tự như lipid tự nhiên có trong da của con người, điều này giúp nó được da hấp thụ dễ dàng hơn và giảm cảm giác bí tính.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về axit béo động vật và tính chất emollient của chúng cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện hydration và tính mềm mại của da. Nghiên cứu từ Cosmetics & Toiletries Magazine đã chỉ ra rằng các chất lipid tự nhiên như tallow có khả năng cải thiện hàng rào da và giảm transepidermal water loss (TEWL). Tuy nhiên, tính comedogenic của tallow (xếp hạng 3 trên thang điểm 5) cũng được tài liệu hóa trong các nghiên cứu về khả năng gây mụn. Điều này là do khối lượng phân tử lớn và khả năng tắc lỗ chân lông của nó, đặc biệt là trên những vùng da có xu hướng dầu.

Cách Mỡ động vật (Tallow) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Mỡ động vật (Tallow)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức chăm sóc da, tùy thuộc vào loại sản phẩm và đặc tính mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng nên bắt đầu từ 2-3 lần mỗi tuần để đánh giá khả năng chịu đựng của da

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1SqualaneEWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Mỡ động vật (Tallow)vsJOJOBA OIL

Tallow là emollient nặng hơn với cảm giác bế chế hơn, trong khi jojoba oil nhẹ hơn và nhanh hấp thụ hơn. Jojoba oil phù hợp hơn với da dầu, tallow phù hợp hơn với da khô

Mỡ động vật (Tallow)vsSHEA BUTTER

Cả hai đều là emollients từ thiên nhiên với khả năng cấp ẩm tốt. Shea butter có thêm các chất như vitamin A, E và phytosterols; tallow chủ yếu là axit béo thuần

Mỡ động vật (Tallow)vsSQUALANE

Squalane là một hydrocarbon nhẹ, không gây mụn và nhanh hấp thụ; tallow là một lipid nặng hơn với tính occlusive mạnh hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEuropean Commission - CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products CouncilEWG Skin Deep Database
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • EWG Skin Deep - Tallow— Environmental Working Group
  • INCI Dictionary - Adeps Bovis— Personal Care Products Council

CAS: 61789-97-7,129521-65-9 · EC: 263-099-1

Bạn có biết?

Tallow đã được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm từ thời La Mã cổ đại, được coi là một thành phần quý giá cho việc chăm sóc da trong các vương quốc châu Âu

Trước khi các thành phần tổng hợp được phát minh, tallow là một trong những chất dưỡng ẩm chính duy nhất có sẵn, được sử dụng rộng rãi trong các công thức kem và dầu da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Mỡ động vật (Tallow)

Sky & Sol

Day & Night Moisturizer

Có theo dõi giá
Butter Me Up

Butter Me Up Whipped Tallow Cream

Có theo dõi giá
Unknown

jabon de glicerina neutro farmacity

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL