Oligopeptide cá hồi vân tính và Polypeptide-11 vs Hyaluronic Axit (HA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-61-9
| Oligopeptide cá hồi vân tính và Polypeptide-11 SR-RAINBOW TROUT OLIGOPEPTIDE-1 SH-POLYPEPTIDE-11 | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Oligopeptide cá hồi vân tính và Polypeptide-11 | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Bảo vệ da | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Hyaluronic acid chuyên giữ ẩm, trong khi peptide cá hồi kết hợp giữ ẩm với chống oxy hóa và hỗ trợ tái tạo da
So sánh thêm
Oligopeptide cá hồi vân tính và Polypeptide-11 vs inci-vitamin-e-tocopherolOligopeptide cá hồi vân tính và Polypeptide-11 vs inci-niacinamideOligopeptide cá hồi vân tính và Polypeptide-11 vs inci-sodium-hyaluronateHyaluronic Axit (HA) vs niacinamideHyaluronic Axit (HA) vs vitamin-cHyaluronic Axit (HA) vs peptides