2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnOligopeptide cá hồi vân tính và Polypeptide-11
Hoạt chấtEU ✓

Oligopeptide cá hồi vân tính và Polypeptide-11

SR-RAINBOW TROUT OLIGOPEPTIDE-1 SH-POLYPEPTIDE-11

Đây là một peptide tổng hợp được tạo ra thông qua kỹ thuật di truyền, kết hợp gen từ cá hồi vân (SR-Rainbow Trout) với polypeptide-11. Thành phần được sản xuất bằng phương pháp lên men với vi khuẩn E. coli, tạo ra một chuỗi peptide đơn có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Peptide này được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, đặc biệt là trong các công thức chống lão hóa và bảo vệ da.

Cấu trúc phân tử SR-RAINBOW TROUT OLIGOPEPTIDE-1 SH-POLYPEPTIDE-11

PubChem (NIH)

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

SR-Rainbow Trout Oligopeptide-1 SH-Polypeptide-11 là một peptide lai tổng hợp được tạo thông qua công nghệ DNA tái tổ hợp và lên men sinh học. Thành phần này kết hợp các tính chất chống oxy hóa từ oligopeptide cá hồi với khả năng điều hòa độ ẩm của polypeptide-11, tạo thành một hoạt chất đa năng cho chăm sóc da và tóc. Peptide này được sản xuất bằng cách nhân rộng gen tổng hợp trong E. coli, một phương pháp an toàn và hiệu quả được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm. Với trọng lượng phân tử nhỏ, nó có khả năng thẩm thấu tốt vào da và tóc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Cải thiện độ mềm mượt và tính đàn hồi của tóc
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc
  • Hỗ trợ tái tạo và phục hồi cấu trúc da

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, peptide này hoạt động bằng cách bảo vệ các tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do gây ra, từ đó giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và viêm nhiễm. Các chuỗi peptide trong công thức này có khả năng kết hợp với các phân tử nước, giúp tăng cường độ ẩm và mềm mượt của da. Trên tóc, peptide này tạo thành một lớp bảo vệ nhẹ, làm cho tóc trở nên mềm mượt hơn, bóng bẩy hơn và dễ chải hơn. Nó cũng giúp niêm phong lớp biểu bì của tóc, giảm thiểu tổn hại từ các tác nhân môi trường và quá trình xử lý hóa học.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trên peptide từ nguồn hải sản cho thấy chúng có hoạt tính chống oxy hóa đáng kể, được đo lường thông qua các phương pháp như DPPH scavenging và FRAP assay. Các hoạt chất peptide cũng được chứng minh là giúp tăng cường sản xuất collagen tự nhiên trong da, hỗ trợ độ đàn hồi và giảm nếp nhăn. Nghiên cứu in vitro cho thấy rằng polypeptide-11 có khả năng kết hợp mạnh mẽ với các phân tử ẩm, cải thiện độ ẩm và độ mềm mượt của tóc mà không gây cân bằng điện tích âm quá mức, điều này có thể xảy ra với một số chất điều hòa tóc khác.

Cách Oligopeptide cá hồi vân tính và Polypeptide-11 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Oligopeptide cá hồi vân tính và Polypeptide-11

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng tócBảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Oligopeptide cá hồi vân tính và Polypeptide-11vsCollagen

Peptide cá hồi có kích thước phân tử nhỏ hơn collagen, do đó thẩm thấu tốt hơn vào da. Nó cung cấp cả lợi ích chống oxy hóa và điều hòa độ ẩm, trong khi collagen chủ yếu tập trung vào hỗ trợ cấu trúc.

Oligopeptide cá hồi vân tính và Polypeptide-11vsGlycerin

Cả hai đều là chất cấp ẩm hiệu quả, nhưng peptide cá hồi cung cấp thêm lợi ích chống oxy hóa và tái tạo da, trong khi glycerin chủ yếu là giữ ẩm

Oligopeptide cá hồi vân tính và Polypeptide-11vsHyaluronic Acid

Hyaluronic acid chuyên giữ ẩm, trong khi peptide cá hồi kết hợp giữ ẩm với chống oxy hóa và hỗ trợ tái tạo da

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng - Cosmetic Ingredient DatabaseINCIDecoder - Ingredient AnalysisPaula's Choice - Ingredient DictionaryPubMed - Peptide Research Studies
  • Bioactive Peptides from Fish: Extraction, Characterization, and Applications— PubMed Central
  • EU Cosmetics Regulation - Approved Ingredients— European Commission
  • Polypeptides and Their Role in Skincare— Paula's Choice Research

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER