Công thức phân tử
C27H50ClN
Khối lượng phân tử
424.1 g/mol
CAS
122-19-0
CAS
36653-82-4
| Stearalkonium Chloride (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) STEARALKONIUM CHLORIDE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Stearalkonium Chloride (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản, Chất hoạt động bề mặt | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất làm mềm tóc, nhưng Stearalkonium Chloride là chất hoạt động bề mặt cationicstrong hơn, trong khi Cetyl Alcohol là một cồn mỡ thụ động. Stearalkonium Chloride có khả năng chống tĩnh điện tốt hơn.