STEARALKONIUM CHLORIDE
Stearalkonium Chloride là một chất hoạt động bề mặt quaternary ammonium được sử dụng rộng rãi trong công thức dầu gội và dầu xả nhờ khả năng làm mềm tóc và chống tĩnh điện hiệu quả. Thành phần này hoạt động bằng cách phủ lên bề mặt tóc, giúp bảo vệ cuticle và giảm ma sát giữa các sợi tóc. Ngoài ra, nó còn có tính chất bảo quản nhẹ, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm mỹ phẩm. Do là chất hoạt động bề mặt, nó phù hợp với các công thức dành cho tóc hư tổn, rối hoặc khó chải chuốt.
Công thức phân tử
C27H50ClN
Khối lượng phân tử
424.1 g/mol
Tên IUPAC
benzyl-dimethyl-octadecylazanium chloride
CAS
122-19-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng Stearalkonium Chlori
Stearalkonium Chloride là một chất hoạt động bề mặt thuộc nhóm quaternary ammonium (quat), được phát triển như một công thức nâng cao từ các chất làm mềm truyền thống. Thành phần này kết hợp chuỗi hydrocacbon dài (stearyl) với một nhóm ammonium tích điện dương, cho phép nó hoạt động hiệu quả trên các bề mặt tóc mang điện tích âm. Trong công thức mỹ phẩm, đặc biệt là dầu xả và mặt nạ tóc, nó là một trong những thành phần chính giúp cải thiện khả năng chải chuốt và độ mềm mại của sợi tóc.
Stearalkonium Chloride hoạt động thông qua tương tác tĩnh điện giữa các nhóm dương tích của phân tử nó và các vị trí mang điện tích âm trên bề mặt cuticle tóc. Khi được bôi lên tóc, nó tạo thành một lớp mỏng, bao phủ, giúp làm mịn cuticle lên, giảm ma sát giữa các sợi tóc và ngăn chặn sự tích tụ tĩnh điện. Điều này không chỉ cải thiện khả năng chải chuốt mà còn tăng độ bóng và mềm mại của tóc. Ngoài ra, nó còn có vai trò bảo quản nhẹ nhờ khả năng kháng khuẩn nếu được sử dụng ở nồng độ thích hợp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng quaternary ammonium compounds như Stearalkonium Chloride có khả năng giảm đáng kể điện trở cơ học của tóc và cải thiện độ mềm (softness) đo được bằng các phương pháp vật lý. Một số công bố khoa học về công thức dầu xả và mặt nạ tóc xác nhận rằng thành phần này giúp phục hồi tóc hư tổn bằng cách làm mịn cuticle và tăng độ ẩm bề mặt. Tuy nhiên, các nghiên cứu an toàn lâu dài cho thấy nó có độ an toàn cao khi sử dụng đúng cách và được rửa sạch triệt để.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong công thức dầu xả và mặt nạ tóc; không được vượt quá 5% theo quy định EU.
Thời điểm
Buổi tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày (sau mỗi lần gội đầu) hoặc 2-3 lần/tuần tùy theo điều kiện tóc; không nên sử dụng quá liều vì có thể gây tích tụ dầu.
Công dụng:
Cả hai đều là chất làm mềm tóc, nhưng Stearalkonium Chloride là chất hoạt động bề mặt cationicstrong hơn, trong khi Cetyl Alcohol là một cồn mỡ thụ động. Stearalkonium Chloride có khả năng chống tĩnh điện tốt hơn.
Dimethicone là silicon làm mềm tóc bằng cách tạo lớp bảo vệ; Stearalkonium Chloride hoạt động qua tương tác tĩnh điện. Cả hai đều kết hợp tốt trong công thức.
Panthenol là hoạt chất dưỡng ẩm và phục hồi; Stearalkonium Chloride là chất làm mềm và chống tĩnh điện. Cả hai có thể kết hợp để tạo công thức dầu xả toàn diện.
CAS: 122-19-0 · EC: 204-527-9 · PubChem: 31204
Bạn có biết?
Stearalkonium Chloride được phát triển vào những năm 1970 như một sự cải tiến so với conditioner truyền thống, giúp thay thế protein phức tạp bằng một chất hoạt động bề mặt nhỏ gọn và hiệu quả hơn.
Tên gọi khoa học 'Benzyldimethyl(octadecyl)ammonium chloride' cho thấy nó có một chuỗi hydrocacbon 18 carbon (octadecyl), khiến nó trở thành một trong những chất hoạt động bề mặt cationic mạnh nhất sử dụng trong chăm sóc tóc.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE