Stearalkonium Hectorite (Hỗn hợp Quaternary Ammonium và Đất Sét Hectorite) vs BENTONITE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C27H52LiMgNNaO12Si4-
Khối lượng phân tử
749.3 g/mol
CAS
71011-26-2 / 94891-33-5 / 12691-60-0
CAS
1302-78-9
| Stearalkonium Hectorite (Hỗn hợp Quaternary Ammonium và Đất Sét Hectorite) STEARALKONIUM HECTORITE | BENTONITE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Stearalkonium Hectorite (Hỗn hợp Quaternary Ammonium và Đất Sét Hectorite) | BENTONITE |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai là đất sét khoáng chất, nhưng Hectorite (trong Stearalkonium Hectorite) mịn hơn, tạo kết cấu mượt mà hơn. Bentonite có tính hấp thụ dầu cao hơn, tốt cho da dầu.