2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnStearalkonium Hectorite (Hỗn hợp Quaternary Ammonium và Đất Sét Hectorite)
KhácEU ✓

Stearalkonium Hectorite (Hỗn hợp Quaternary Ammonium và Đất Sét Hectorite)

STEARALKONIUM HECTORITE

Stearalkonium Hectorite là một chất tạo gel và điều chỉnh độ nhớt được tạo thành từ phản ứng giữa các hợp chất ammonium quaternary (dạng muối) và khoáng chất hectorite (một loại đất sét tự nhiên). Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để tạo kết cấu mềm, đặc, và dễ sử dụng. Nó hoạt động bằng cách giữ lại nước trong công thức, cải thiện độ ổn định và tính thẩm mỹ của sản phẩm mà không cần sử dụng các chất nhũ hóa truyền thống.

Cấu trúc phân tử STEARALKONIUM HECTORITE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C27H52LiMgNNaO12Si4-

Khối lượng phân tử

749.3 g/mol

Tên IUPAC

lithium;magnesium;sodium;benzyl-dimethyl-octadecylazanium;1,3,5,7-tetraoxido-2,4,6,8,9,10-hexaoxa-1,3,5,7-tetrasilatricyclo[5.1.1.13,5]decane;dihydroxide

CAS

71011-26-2 / 94891-33-5 / 12691-60-0

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Stearalkonium Hectorite được chấp thuận

Tổng quan

Stearalkonium Hectorite là một polymeric quaternary ammonium salt được tạo thành từ hỗn hợp giữa các hợp chất ammonium quaternary (benzyl hydrogenated tallow alkyl dimethyl chloride) và hectorite - một loại đất sét phyllosilicate tự nhiên. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong công nghiệp mỹ phẩm vì khả năng tạo gel mạnh mẽ với nước hoặc các dung môi khác mà không cần đến các chất nhũ hóa phức tạp. Nó được sử dụng phổ biến trong kem dưỡng da, gel, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Cơ chế hoạt động của Stearalkonium Hectorite dựa trên tương tác điện tích giữa các hợp chất ammonium (mang điện tích dương) và các lớp silicat của hectorite. Khi pha trộn với nước, chúng tạo thành một mạng lưới ba chiều giữ lại phần lớn chất lỏng, tạo ra kết cấu gel hoặc cream. Đây là một phương pháp tạo kết cấu "green" hơn so với một số thay thế hóa học khác, vì hectorite là một khoáng chất tự nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo thành gel và làm đặc công thức cosmetic một cách hiệu quả
  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu, mang lại cảm giác trơn mượt trên da
  • Giúp ổn định công thức và kéo dài thời gian bảo quản
  • Cải thiện khả năng hấp thụ và phân tán các thành phần khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Quaternary ammonium compounds có tiềm năng làm rối loạn hàng rào da nếu sử dụng lâu dài
  • Có thể gây tính kháng khuẩn không mong muốn nếu kết hợp với các chất khác

Cơ chế hoạt động

Stearalkonium Hectorite hoạt động thông qua cơ chế kỹ thuật colloid (hóa học colloidal). Hợp chất quaternary ammonium hoạt động như một "chất cải tạo organophilic" - nó thay đổi bề mặt của hectorite từ "yêu nước" (hydrophilic) thành "yêu dầu" (organophilic). Quá trình này cho phép hectorite phân tán đều trong các pha dầu hoặc nước, tạo thành một mạng lưới 3D giữ lại dung dịch và tạo ra độ nhớt cao. Trên da, Stearalkonium Hectorite không xâm nhập vào lớp biểu bì sâu mà chỉ tác dụng như một chất làm đặc, giúp các thành phần hoạt chất khác phân tán đều và duy trì độ ẩm. Nó có khả năng tạo một lớp mỏng trên da mà không gây cảm giác quá dồn hoặc nặng nề, nhờ đó cải thiện tính thẩm mỹ của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về Stearalkonium Hectorite chủ yếu tập trung vào tính an toàn độc tính và khả năng sinh học. Một số nghiên cứu in vitro đã chỉ ra rằng nó có thể gây kích ứng da ở nồng độ 1-3% tùy thuộc vào pH công thức. Tuy nhiên, khi sử dụng ở nồng độ khuyến cáo (thường dưới 1%), nó được coi là an toàn cho hầu hết loại da. Các tổ chức an toàn mỹ phẩm quốc tế như CIR (Cosmetic Ingredient Review) và các cơ quan EU chưa báo cáo các vấn đề an toàn đáng kể liên quan đến thành phần này khi sử dụng trong các công thức mỹ phẩm bình thường. Hectorite tự nó được coi là an toàn và được sử dụng trong các sản phẩm skincare, còn các quaternary ammonium compounds có tiền sử sử dụng lâu dài trong ngành.

Cách Stearalkonium Hectorite (Hỗn hợp Quaternary Ammonium và Đất Sét Hectorite) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Stearalkonium Hectorite (Hỗn hợp Quaternary Ammonium và Đất Sét Hectorite)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức mỹ phẩm. Nồng độ chính xác phụ thuộc vào loại công thức (gel, cream, suspension) và độ nhớt mong muốn. Nồng độ cao hơn có thể tạo gel dày hơn nhưng có nguy cơ kích ứt cao hơn.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Được sử dụng hàng ngày như một phần của công thức sản phẩm chăm sóc da. Không có hạn chế sử dụng tần suất vì nó là một chất ổn định công thức, không phải một thành phần hoạt chất.

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Stearalkonium Hectorite (Hỗn hợp Quaternary Ammonium và Đất Sét Hectorite)vsXANTHAN GUM

Cả hai đều là chất làm đặc, nhưng Stearalkonium Hectorite tạo gel thông qua cơ chế colloidal, trong khi Xanthan Gum là một polysaccharide tạo độ nhớt thông qua hút nước. Stearalkonium Hectorite tạo kết cấu mịn hơn và "trơn" hơn.

Stearalkonium Hectorite (Hỗn hợp Quaternary Ammonium và Đất Sét Hectorite)vsCARBOMER

Cả hai là chất tạo gel, nhưng Carbomer cần neutralization (trung hòa bằng alkali) để hoạt động, trong khi Stearalkonium Hectorite hoạt động ngay lập tức. Stearalkonium Hectorite cũng an toàn hơn với da nhạy cảm.

Stearalkonium Hectorite (Hỗn hợp Quaternary Ammonium và Đất Sét Hectorite)vsBENTONITE

Cả hai là đất sét khoáng chất, nhưng Hectorite (trong Stearalkonium Hectorite) mịn hơn, tạo kết cấu mượt mà hơn. Bentonite có tính hấp thụ dầu cao hơn, tốt cho da dầu.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Database (CosIng) - Cơ sở dữ liệu thành phần mỹ phẩm EUInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products Council (PCPC)Cosmética Brasil - Ngành công nghiệp mỹ phẩm
  • Cosmetic Ingredient Review Panel - Safety Assessment of Quaternary Ammonium Compounds— Cosmetic Ingredient Review
  • ECHA Classification of Substances— European Chemical Agency
  • CosIng Database - Stearalkonium Hectorite— European Commission

CAS: 71011-26-2 / 94891-33-5 / 12691-60-0 · EC: 275-126-4 / 305-633-9 / - · PubChem: 86278144

Bạn có biết?

Hectorite là một loại đất sét hiếm được tìm thấy chủ yếu ở California và Utah, Hoa Kỳ. Nó được đặt tên theo Hector, California, nơi nó được phát hiện lần đầu tiên.

Stearalkonium Hectorite được phát triển lần đầu tiên bởi ngành công nghiệp dầu khí làm "gel organophilic" để kiểm soát độ nhớt của chất lỏng khoan, sau đó được áp dụng vào ngành mỹ phẩm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Stearalkonium Hectorite (Hỗn hợp Quaternary Ammonium và Đất Sét Hectorite)

Rodher

Rodher nail polish

Có theo dõi giá
Dermactive Bébé

Liniment oléo calcaire stabilité

Có theo dõi giá
Liniment oléo-calcaire stabilisé
Gifrer

Liniment oléo-calcaire stabilisé

Có theo dõi giá
Nagellack
Reinex GmbH & Co. KG

Nagellack

Có theo dõi giá
Gifrer

Liniment Oléo-Calcaire stabilisé soin pour le change

Có theo dõi giá
Gifrer

Liniment soin intense

Có theo dõi giá
Nail Polish Bordeaux
Yesensy

Nail Polish Bordeaux

Có theo dõi giá
Vernis à ongles
Y.S.S.Y

Vernis à ongles

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE