STEARALKONIUM HECTORITE
Stearalkonium Hectorite là một chất tạo gel và điều chỉnh độ nhớt được tạo thành từ phản ứng giữa các hợp chất ammonium quaternary (dạng muối) và khoáng chất hectorite (một loại đất sét tự nhiên). Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để tạo kết cấu mềm, đặc, và dễ sử dụng. Nó hoạt động bằng cách giữ lại nước trong công thức, cải thiện độ ổn định và tính thẩm mỹ của sản phẩm mà không cần sử dụng các chất nhũ hóa truyền thống.
Công thức phân tử
C27H52LiMgNNaO12Si4-
Khối lượng phân tử
749.3 g/mol
Tên IUPAC
lithium;magnesium;sodium;benzyl-dimethyl-octadecylazanium;1,3,5,7-tetraoxido-2,4,6,8,9,10-hexaoxa-1,3,5,7-tetrasilatricyclo[5.1.1.13,5]decane;dihydroxide
CAS
71011-26-2 / 94891-33-5 / 12691-60-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Stearalkonium Hectorite được chấp thuận
Stearalkonium Hectorite là một polymeric quaternary ammonium salt được tạo thành từ hỗn hợp giữa các hợp chất ammonium quaternary (benzyl hydrogenated tallow alkyl dimethyl chloride) và hectorite - một loại đất sét phyllosilicate tự nhiên. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong công nghiệp mỹ phẩm vì khả năng tạo gel mạnh mẽ với nước hoặc các dung môi khác mà không cần đến các chất nhũ hóa phức tạp. Nó được sử dụng phổ biến trong kem dưỡng da, gel, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Cơ chế hoạt động của Stearalkonium Hectorite dựa trên tương tác điện tích giữa các hợp chất ammonium (mang điện tích dương) và các lớp silicat của hectorite. Khi pha trộn với nước, chúng tạo thành một mạng lưới ba chiều giữ lại phần lớn chất lỏng, tạo ra kết cấu gel hoặc cream. Đây là một phương pháp tạo kết cấu "green" hơn so với một số thay thế hóa học khác, vì hectorite là một khoáng chất tự nhiên.
Stearalkonium Hectorite hoạt động thông qua cơ chế kỹ thuật colloid (hóa học colloidal). Hợp chất quaternary ammonium hoạt động như một "chất cải tạo organophilic" - nó thay đổi bề mặt của hectorite từ "yêu nước" (hydrophilic) thành "yêu dầu" (organophilic). Quá trình này cho phép hectorite phân tán đều trong các pha dầu hoặc nước, tạo thành một mạng lưới 3D giữ lại dung dịch và tạo ra độ nhớt cao. Trên da, Stearalkonium Hectorite không xâm nhập vào lớp biểu bì sâu mà chỉ tác dụng như một chất làm đặc, giúp các thành phần hoạt chất khác phân tán đều và duy trì độ ẩm. Nó có khả năng tạo một lớp mỏng trên da mà không gây cảm giác quá dồn hoặc nặng nề, nhờ đó cải thiện tính thẩm mỹ của sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về Stearalkonium Hectorite chủ yếu tập trung vào tính an toàn độc tính và khả năng sinh học. Một số nghiên cứu in vitro đã chỉ ra rằng nó có thể gây kích ứng da ở nồng độ 1-3% tùy thuộc vào pH công thức. Tuy nhiên, khi sử dụng ở nồng độ khuyến cáo (thường dưới 1%), nó được coi là an toàn cho hầu hết loại da. Các tổ chức an toàn mỹ phẩm quốc tế như CIR (Cosmetic Ingredient Review) và các cơ quan EU chưa báo cáo các vấn đề an toàn đáng kể liên quan đến thành phần này khi sử dụng trong các công thức mỹ phẩm bình thường. Hectorite tự nó được coi là an toàn và được sử dụng trong các sản phẩm skincare, còn các quaternary ammonium compounds có tiền sử sử dụng lâu dài trong ngành.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức mỹ phẩm. Nồng độ chính xác phụ thuộc vào loại công thức (gel, cream, suspension) và độ nhớt mong muốn. Nồng độ cao hơn có thể tạo gel dày hơn nhưng có nguy cơ kích ứt cao hơn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Được sử dụng hàng ngày như một phần của công thức sản phẩm chăm sóc da. Không có hạn chế sử dụng tần suất vì nó là một chất ổn định công thức, không phải một thành phần hoạt chất.
Cả hai đều là chất làm đặc, nhưng Stearalkonium Hectorite tạo gel thông qua cơ chế colloidal, trong khi Xanthan Gum là một polysaccharide tạo độ nhớt thông qua hút nước. Stearalkonium Hectorite tạo kết cấu mịn hơn và "trơn" hơn.
Cả hai là chất tạo gel, nhưng Carbomer cần neutralization (trung hòa bằng alkali) để hoạt động, trong khi Stearalkonium Hectorite hoạt động ngay lập tức. Stearalkonium Hectorite cũng an toàn hơn với da nhạy cảm.
Cả hai là đất sét khoáng chất, nhưng Hectorite (trong Stearalkonium Hectorite) mịn hơn, tạo kết cấu mượt mà hơn. Bentonite có tính hấp thụ dầu cao hơn, tốt cho da dầu.
CAS: 71011-26-2 / 94891-33-5 / 12691-60-0 · EC: 275-126-4 / 305-633-9 / - · PubChem: 86278144
Bạn có biết?
Hectorite là một loại đất sét hiếm được tìm thấy chủ yếu ở California và Utah, Hoa Kỳ. Nó được đặt tên theo Hector, California, nơi nó được phát hiện lần đầu tiên.
Stearalkonium Hectorite được phát triển lần đầu tiên bởi ngành công nghiệp dầu khí làm "gel organophilic" để kiểm soát độ nhớt của chất lỏng khoan, sau đó được áp dụng vào ngành mỹ phẩm.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE