Công thức phân tử
C27H52LiMgNNaO12Si4-
Khối lượng phân tử
749.3 g/mol
CAS
71011-26-2 / 94891-33-5 / 12691-60-0
CAS
9007-20-9 / 9003-01-4 / 76050-42-5 / 9062-04-8 / 9007-16-3 / 9007-17-4
| Stearalkonium Hectorite (Hỗn hợp Quaternary Ammonium và Đất Sét Hectorite) STEARALKONIUM HECTORITE | Carbomer CARBOMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Stearalkonium Hectorite (Hỗn hợp Quaternary Ammonium và Đất Sét Hectorite) | Carbomer |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là chất tạo gel, nhưng Carbomer cần neutralization (trung hòa bằng alkali) để hoạt động, trong khi Stearalkonium Hectorite hoạt động ngay lập tức. Stearalkonium Hectorite cũng an toàn hơn với da nhạy cảm.