Stearamidoethyl Diethanolamine vs Cetearyl Alcohol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H50N2O3

Khối lượng phân tử

414.7 g/mol

CAS

55819-54-0

CAS

67762-27-0 / 8005-44-5

Stearamidoethyl Diethanolamine

STEARAMIDOETHYL DIETHANOLAMINE

Cetearyl Alcohol

CETEARYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtStearamidoethyl DiethanolamineCetearyl Alcohol
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score4/101/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng tócLàm mềm da, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc
  • Giảm tĩnh điện và hiệu ứng bồng bềnh
  • Tăng khả năng điều hòa và chải xỉa dễ dàng
  • Giúp tóc mượt và dễ quản lý
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Giúp ổn định công thức và tăng độ đặc của sản phẩm
  • Tạo cảm giác mượt mà, không nhờn khi thoa
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
Lưu ý
  • Có chứa diethanolamine (DEA) - nguy cơ tạo nitrosamine nếu không bảo quản đúng
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc mắt ở nồng độ cao
  • Có thể để lại cảm giác nặng nề trên tóc nếu dùng quá liều
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở một số người có da dầu
  • Hiếm khi gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng

Nhận xét

Cả hai đều là chất điều hòa tóc, nhưng Stearamidoethyl Diethanolamine có hoạt động cationic mạnh hơn, tạo lớp bảo vệ dày hơn. Cetearyl Alcohol chủ yếu là emollient vô tính.