2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnStearamidoethyl Diethanolamine
KhácEU ✓

Stearamidoethyl Diethanolamine

STEARAMIDOETHYL DIETHANOLAMINE

Chất điều hòa tóc và chống tĩnh điện được tạo từ acid stearic và diethanolamine. Thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc, dầu gội và kem dưỡng để cải thiện độ mềm mại và khả năng điều hòa. Giúp giảm tĩnh điện, làm tóc bóng mượt và dễ chải xỉa.

Cấu trúc phân tử STEARAMIDOETHYL DIETHANOLAMINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C24H50N2O3

Khối lượng phân tử

414.7 g/mol

Tên IUPAC

N-[2-[bis(2-hydroxyethyl)amino]ethyl]octadecanamide

CAS

55819-54-0

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Stearamidoethyl Diethanolamine là một chất điều hòa tóc dạng cationic được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng tóc chuyên nghiệp. Nó kết hợp tính chất của acid stearic (thành phần dầu mỡ) với diethanolamine (kiềm yếu) để tạo ra một phân tử có khả năng bám dính vào bề mặt tóc. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong việc giảm tĩnh điện và cải thiện độ bóng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc
  • Giảm tĩnh điện và hiệu ứng bồng bềnh
  • Tăng khả năng điều hòa và chải xỉa dễ dàng
  • Giúp tóc mượt và dễ quản lý

Lưu ý

  • Có chứa diethanolamine (DEA) - nguy cơ tạo nitrosamine nếu không bảo quản đúng
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc mắt ở nồng độ cao
  • Có thể để lại cảm giác nặng nề trên tóc nếu dùng quá liều

Cơ chế hoạt động

Thành phần này có cấu trúc amphoteric - một đầu thích nước, một đầu thích dầu. Nó bám vào bề mặt tóc (cuticle) nhờ các mối liên kết yếu, tạo lớp bảo vệ mỏng giúp tóc mềm mại, dễ chải xỉa. Ngoài ra, nó cân bằng điện tích tĩnh trên tóc, giảm hiệu ứng bồng bềnh và xoăn. Lớp này phần lớn bị rửa trôi khi gội đầu, nên không gây tích tụ lâu dài nếu sử dụng đúng liều.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy diethanolamine và các dẫn xuất của nó an toàn khi sử dụng theo hướng dẫn. Tuy nhiên, các cơ quan quốc tế (FDA, EU) khuyến cáo cần giám sát khả năng tạo nitrosamine, đặc biệt nếu bảo quản không đúng. Hiệu quả điều hòa tóc của thành phần này được công nhận trong nhiều công bố công nghiệp.

Cách Stearamidoethyl Diethanolamine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Stearamidoethyl Diethanolamine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 1-5% trong sản phẩm tóc (dầu gội, dầu xả, mặt nạ tóc)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày trong sản phẩm rửa sạch; 1-3 lần/tuần trong sản phẩm để lại

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Stearamidoethyl DiethanolaminevsCETEARYL ALCOHOL

Cả hai đều là chất điều hòa tóc, nhưng Stearamidoethyl Diethanolamine có hoạt động cationic mạnh hơn, tạo lớp bảo vệ dày hơn. Cetearyl Alcohol chủ yếu là emollient vô tính.

Stearamidoethyl DiethanolaminevsDIMETHICONE

Cả hai giảm tĩnh điện, nhưng Dimethicone là silicone tổng hợp, bền vững hơn. Stearamidoethyl Diethanolamine dễ rửa sạch hơn và tự nhiên hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Stearamidoethyl Diethanolamine— European Commission
  • Diethanolamine and Nitrosamines in Cosmetics— Environmental Working Group

CAS: 55819-54-0 · EC: 259-838-2 · PubChem: 3017509

Bạn có biết?

Stearamidoethyl Diethanolamine được tạo ra từ acid stearic (từ mỡ động vật hoặc dầu thực vật) kết hợp với diethanolamine (chất trung gian hóa học phổ biến), khiến nó có nguồn gốc bán tổng hợp.

Mặc dù chứa 'diethanolamine', thành phần này trong sản phẩm cuối cùng đã trở thành một hợp chất hoàn toàn khác, an toàn hơn so với diethanolamine tự do.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE