Stearamidoethyl Ethanolamine vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H46N2O2

Khối lượng phân tử

370.6 g/mol

CAS

141-21-9

CAS

36653-82-4

Stearamidoethyl Ethanolamine

STEARAMIDOETHYL ETHANOLAMINE

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtStearamidoethyl EthanolamineCetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngNhũ hoáLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp dầu và nước pha trộn đều
  • Chống tĩnh điện tự nhiên, làm mềm và bóng mượt tóc
  • Cải thiện cảm giác khi sử dụng, tạo độ bóng lâu dài
  • Tăng cường khả năng kiểm soát độ ẩm cho da
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Cần kiểm tra dung nạp nếu da có vấn đề viêm tính
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp