STEARAMIDOETHYL ETHANOLAMINE
Chất hoạt động bề mặt (surfactant) có nguồn gốc từ axit stearic, được sử dụng rộng rãi trong công thức chăm sóc tóc và da. Đóng vai trò chính yếu như chất nhũ hóa, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước, đồng thời cải thiện độ mềm mượt và khả năng chống tĩnh điện của sản phẩm. Được các nhà sản xuất mỹ phẩm tin tưởng vì tính an toàn cao và khả năng ứng dụng đa năng.
Công thức phân tử
C22H46N2O2
Khối lượng phân tử
370.6 g/mol
Tên IUPAC
N-[2-(2-hydroxyethylamino)ethyl]octadecanamide
CAS
141-21-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt bởi EU theo Annex II, được cho
Stearamidoethyl Ethanolamine là một chất nhũ hóa sinh học với nguồn gốc từ axit stearic và ethanolamine. Đây là lựa chọn phổ biến trong công thức dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc da vì khả năng ổn định nhũ tương và chống tĩnh điện tuyệt vời. Thành phần này giúp tạo độ bóng tự nhiên, cải thiện cảm giác sử dụng và tăng cường hiệu quả của các thành phần hữu ích khác. Nó hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa dầu và nước, cho phép các thành phần này pha trộn một cách đồng đều. Tính chất chống tĩnh điện của nó đặc biệt có giá trị trong các công thức chăm sóc tóc, nơi mà tĩnh điện có thể gây khó chải và tóc rối.
Phân tử của Stearamidoethyl Ethanolamine có một đầu yêu thích dầu (hydrophobic) kết nối với axit stearic và một đầu yêu thích nước (hydrophilic) kết nối với ethanolamine. Cấu trúc này cho phép nó hình thành một lớp phủ mỏng trên bề mặt tóc hoặc da, bao quanh các hạt dầu nhỏ và phân tán chúng đều đặn trong công thức nước-dầu. Quá trình này không chỉ ổn định nhũ tương mà còn làm trơn bề mặt tóc, giảm độ ngoáy và chống tĩnh điện hiệu quả.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trong ngành mỹ phẩm khác nhau đã xác nhận tính an toàn cao của Stearamidoethyl Ethanolamine ở các nồng độ sử dụng thông thường (thường từ 1-5%). Nó được đánh giá là an toàn theo các tiêu chuẩn của Hội đông Chuyên gia về Thành phần Mỹ phẩm châu Âu. Dữ liệu độc tính cho thấy rủi ro kích ứng tối thiểu ở da toàn thân và không có bằng chứng về độc tính sinh sản hoặc phát triển.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong công thức cuối cùng, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu quả mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hằng ngày an toàn, được thiết kế cho sử dụng thường xuyên
Công dụng:
Cetearyl Alcohol là cồn béo nhũ hóa khác, trong khi Stearamidoethyl Ethanolamine là chất hoạt động bề mặt thực sự với khả năng chống tĩnh điện mạnh hơn
Dimethicone là silicone, tạo lớp phủ mượt màk; Stearamidoethyl Ethanolamine là chất hoạt động bề mặt nhũ hóa
CAS: 141-21-9 · EC: 205-469-7 · PubChem: 8838
Bạn có biết?
Stearamidoethyl Ethanolamine được sử dụng trong hơn 80% các công thức dầu xả cao cấp trên thị trường Châu Âu nhờ vào hiệu quả nhũ hóa và chống tĩnh điện của nó
Nguồn gốc sinh học của thành phần này (từ axit stearic có thể từ dầu thực vật) làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích cho các sản phẩm tuyên bố 'tự nhiên' hoặc 'xanh' trong ngành mỹ phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER