2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnStearamidoethyl Ethanolamine
Làm mềmEU ✓

Stearamidoethyl Ethanolamine

STEARAMIDOETHYL ETHANOLAMINE

Chất hoạt động bề mặt (surfactant) có nguồn gốc từ axit stearic, được sử dụng rộng rãi trong công thức chăm sóc tóc và da. Đóng vai trò chính yếu như chất nhũ hóa, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước, đồng thời cải thiện độ mềm mượt và khả năng chống tĩnh điện của sản phẩm. Được các nhà sản xuất mỹ phẩm tin tưởng vì tính an toàn cao và khả năng ứng dụng đa năng.

Cấu trúc phân tử STEARAMIDOETHYL ETHANOLAMINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C22H46N2O2

Khối lượng phân tử

370.6 g/mol

Tên IUPAC

N-[2-(2-hydroxyethylamino)ethyl]octadecanamide

CAS

141-21-9

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt bởi EU theo Annex II, được cho

Tổng quan

Stearamidoethyl Ethanolamine là một chất nhũ hóa sinh học với nguồn gốc từ axit stearic và ethanolamine. Đây là lựa chọn phổ biến trong công thức dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc da vì khả năng ổn định nhũ tương và chống tĩnh điện tuyệt vời. Thành phần này giúp tạo độ bóng tự nhiên, cải thiện cảm giác sử dụng và tăng cường hiệu quả của các thành phần hữu ích khác. Nó hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa dầu và nước, cho phép các thành phần này pha trộn một cách đồng đều. Tính chất chống tĩnh điện của nó đặc biệt có giá trị trong các công thức chăm sóc tóc, nơi mà tĩnh điện có thể gây khó chải và tóc rối.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp dầu và nước pha trộn đều
  • Chống tĩnh điện tự nhiên, làm mềm và bóng mượt tóc
  • Cải thiện cảm giác khi sử dụng, tạo độ bóng lâu dài
  • Tăng cường khả năng kiểm soát độ ẩm cho da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Cần kiểm tra dung nạp nếu da có vấn đề viêm tính

Cơ chế hoạt động

Phân tử của Stearamidoethyl Ethanolamine có một đầu yêu thích dầu (hydrophobic) kết nối với axit stearic và một đầu yêu thích nước (hydrophilic) kết nối với ethanolamine. Cấu trúc này cho phép nó hình thành một lớp phủ mỏng trên bề mặt tóc hoặc da, bao quanh các hạt dầu nhỏ và phân tán chúng đều đặn trong công thức nước-dầu. Quá trình này không chỉ ổn định nhũ tương mà còn làm trơn bề mặt tóc, giảm độ ngoáy và chống tĩnh điện hiệu quả.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong ngành mỹ phẩm khác nhau đã xác nhận tính an toàn cao của Stearamidoethyl Ethanolamine ở các nồng độ sử dụng thông thường (thường từ 1-5%). Nó được đánh giá là an toàn theo các tiêu chuẩn của Hội đông Chuyên gia về Thành phần Mỹ phẩm châu Âu. Dữ liệu độc tính cho thấy rủi ro kích ứng tối thiểu ở da toàn thân và không có bằng chứng về độc tính sinh sản hoặc phát triển.

Cách Stearamidoethyl Ethanolamine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Stearamidoethyl Ethanolamine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong công thức cuối cùng, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu quả mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hằng ngày an toàn, được thiết kế cho sử dụng thường xuyên

Công dụng:

Nhũ hoá

Kết hợp tốt với

Cetearyl AlcoholEWG 1Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Stearamidoethyl EthanolaminevsCETEARYL ALCOHOL

Cetearyl Alcohol là cồn béo nhũ hóa khác, trong khi Stearamidoethyl Ethanolamine là chất hoạt động bề mặt thực sự với khả năng chống tĩnh điện mạnh hơn

Stearamidoethyl EthanolaminevsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone, tạo lớp phủ mượt màk; Stearamidoethyl Ethanolamine là chất hoạt động bề mặt nhũ hóa

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmeticIngredients.com
  • EU CosIng - Stearamidoethyl Ethanolamine— European Commission
  • INCIDecoder - Stearamidoethyl Ethanolamine— INCIDecoder

CAS: 141-21-9 · EC: 205-469-7 · PubChem: 8838

Bạn có biết?

Stearamidoethyl Ethanolamine được sử dụng trong hơn 80% các công thức dầu xả cao cấp trên thị trường Châu Âu nhờ vào hiệu quả nhũ hóa và chống tĩnh điện của nó

Nguồn gốc sinh học của thành phần này (từ axit stearic có thể từ dầu thực vật) làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích cho các sản phẩm tuyên bố 'tự nhiên' hoặc 'xanh' trong ngành mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER