Công thức phân tử
C22H47N2O5P
Khối lượng phân tử
450.6 g/mol
CAS
68134-13-4
Công thức phân tử
C25H54ClN
Khối lượng phân tử
404.2 g/mol
CAS
17301-53-0
| Stearamidoethyl Ethanolamine Phosphate STEARAMIDOETHYL ETHANOLAMINE PHOSPHATE | Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) BEHENTRIMONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Stearamidoethyl Ethanolamine Phosphate | Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Behentrimonium Chloride là tác nhân điều hòa cationic mạnh, còn Stearamidoethyl Ethanolamine Phosphate là amphoteric. Cationic mạnh hơn nhưng có thể gây tích tụ nhanh hơn.