2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnStearamidoethyl Ethanolamine Phosphate
KhácEU ✓

Stearamidoethyl Ethanolamine Phosphate

STEARAMIDOETHYL ETHANOLAMINE PHOSPHATE

Đây là một chất điều hòa tĩnh điện phức hợp được tạo thành từ axit stearic và ethanolamine, có khả năng trung hòa điện tích tĩnh điện trên tóc và da. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, dầu gội và dầu xả để cải thiện khả năng chải xuyên và mềm mại. Với cấu trúc amphoteric (hai cực), nó hoạt động hiệu quả trên nhiều loại tóc khác nhau.

Cấu trúc phân tử STEARAMIDOETHYL ETHANOLAMINE PHOSPHATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C22H47N2O5P

Khối lượng phân tử

450.6 g/mol

Tên IUPAC

[1-amino-4-(octadecanoylamino)butan-2-yl] dihydrogen phosphate

CAS

68134-13-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê chuẩn sử dụng trong mỹ phẩm the

Tổng quan

Stearamidoethyl Ethanolamine Phosphate là một tác nhân điều hòa tĩnh điện amphoteric được phát triển để xử lý các vấn đề về tĩnh điện và khả năng chải xuyên trên tóc. Nó kết hợp tính chất của axit stearic (dầu) và ethanolamine (kiềm) để tạo ra một phân tử có thể hoạt động hiệu quả trên cả độ pH axit và kiềm. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các sản phẩm dành cho tóc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Trung hòa điện tích tĩnh điện, giảm tình trạng tóc xơ rối
  • Cải thiện khả năng chải xuyên và độ mềm mại của tóc
  • Tăng cường khả năng ẩm ẩm và giữ nước cho tóc
  • Phù hợp với nhiều loại tóc, từ tóc mỏng đến tóc dày
  • Giúp tóc bóng mượt và dễ quản lý hơn

Lưu ý

  • Có thể tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài hoặc quá liều
  • Có thể gây kích ứng nhẹ cho da nhạy cảm ở nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên tóc, phân tử này hấp thụ vào bề mặt tóc và trung hòa các điện tích dương (do tĩnh điện) bằng cách cung cấp các điện tích âm hoặc cân bằng điện tích. Điều này làm giảm sự đẩy lùc giữa các sợi tóc, từ đó giảm tình trạng xơ rối. Cấu trúc amphoteric cho phép nó hoạt động trong các công thức với nhiều thành phần khác nhau mà không bị trung hòa hóa.

Nghiên cứu khoa học

Các tác nhân điều hòa tĩnh điện amphoteric như Stearamidoethyl Ethanolamine Phosphate đã được chứng minh là hiệu quả trong việc giảm thời gian chải xuyên và cải thiện độ sáng bóng của tóc. Những nghiên cứu về điều trị tóc đã cho thấy rằng các hợp chất chứa stearamide-ethylenediamine có tác dụng cải thiện tính chất cơ học của tóc mà không gây tổn thương đáng kể.

Cách Stearamidoethyl Ethanolamine Phosphate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Stearamidoethyl Ethanolamine Phosphate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5% - 3% trong dầu gội và dầu xả

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu (có thể gây tích tụ nếu quá thường xuyên)

Kết hợp tốt với

Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium)EWG 4Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1

So sánh với thành phần khác

Stearamidoethyl Ethanolamine PhosphatevsDimethicone

Dimethicone là chất làm mịn silic không sinh học, trong khi Stearamidoethyl Ethanolamine Phosphate là tác nhân điều hòa tĩnh điện sinh học. Dimethicone tạo một lớp cách li, còn thành phần này hoạt động bằng cách trung hòa điện tích.

Stearamidoethyl Ethanolamine PhosphatevsBehentrimonium Chloride

Behentrimonium Chloride là tác nhân điều hòa cationic mạnh, còn Stearamidoethyl Ethanolamine Phosphate là amphoteric. Cationic mạnh hơn nhưng có thể gây tích tụ nhanh hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng - European Commission DatabaseINCIDecoderThe Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Safety Assessment of Alkanolamines and Alkanolamine-Derived Ingredients as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • International Nomenclature of Cosmetic Ingredients Database— European Commission

CAS: 68134-13-4 · EC: 268-729-9 · PubChem: 87093898

Bạn có biết?

Tên 'amphoteric' của thành phần này có nghĩa là nó có thể hoạt động như cả axit lẫn base, tùy thuộc vào pH của công thức - một tính chất ma thuật trong hóa học mỹ phẩm!

Stearamidoethyl Ethanolamine Phosphate được phát triển bởi các nhà hóa học để giải quyết bài toán 'tóc xơ rối' - một trong những vấn đề phổ biến nhất trong chăm sóc tóc hiện đại.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE