Stearamidoethyl Ethanolamine Phosphate vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C22H47N2O5P
Khối lượng phân tử
450.6 g/mol
CAS
68134-13-4
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Stearamidoethyl Ethanolamine Phosphate STEARAMIDOETHYL ETHANOLAMINE PHOSPHATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Stearamidoethyl Ethanolamine Phosphate | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là chất làm mịn silic không sinh học, trong khi Stearamidoethyl Ethanolamine Phosphate là tác nhân điều hòa tĩnh điện sinh học. Dimethicone tạo một lớp cách li, còn thành phần này hoạt động bằng cách trung hòa điện tích.