Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H54N2O4
Khối lượng phân tử
458.7 g/mol
CAS
55819-53-9
CAS
36653-82-4
| Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE LACTATE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất điều hòa cationic, nhưng STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE LACTATE có phần thân dầu dài hơn, cung cấp dưỡng ẩm tốt hơn. Dạng lactate cũng an toàn hơn dạng chloride.