STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE LACTATE
Một chất điều hòa tóc và chống tĩnh điện thuộc nhóm quaternium ammonium compounds, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Thành phần này tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp giảm ma sát và làm mềm mượt sợi tóc. Công thức lactate của nó cung cấp độ an toàn cao hơn so với các dạng quaternium truyền thống, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm dành cho tóc nhạy cảm.
Công thức phân tử
C26H54N2O4
Khối lượng phân tử
458.7 g/mol
Tên IUPAC
N-[3-(dimethylamino)propyl]octadecanamide;2-hydroxypropanoic acid
CAS
55819-53-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annex V
Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate là một chất điều hòa cationic (dương tích) được phát triển từ các acid béo thiên nhiên. Nó được thiết kế đặc biệt để hoạt động trên tóc thay vì da, tạo ra một lớp phủ mỏng và nhẹ giúp bảo vệ và mềm mượt tóc. Dạng lactate của nó giúp tăng cường tính ổn định và an toàn so với các dạng muối khác. Thành phần này phổ biến trong các sản phẩm xả, kem hấp tóc, serum dưỡng tóc và spray xịt chống tĩnh điện. Nó đặc biệt hiệu quả cho tóc xoăn, tóc hư tổn và tóc dễ xơ rối.
Phân tử stearamidopropyl dimethylamine lactate có cấu trúc hai đầu: một phần thân dầu (từ stearic acid) kết dính vào chuỗi propyl và một đầu dương tích (quaternium). Khi được bôi lên tóc, phần dầu hút vào cuticle (vảy tóc) để cung cấp độ ẩm, trong khi phần dương tích hạt chế tĩnh điện bằng cách trung hòa các điện tích âm trên bề mặt tóc. Điều này làm giảm ma sát giữa các sợi tóc, cải thiện khả năng chải xát và tạo hiệu ứng mượt mà trông thấy rõ. Lactate (xà phòng của lactic acid) giúp ổn định công thức, duy trì pH tự nhiên của tóc và giảm nguy cơ kích ứng so với các dạng cationic khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về quaternium ammonium compounds đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm xơ rối tóc và cải thiện khả năng chải xát. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng dạng lactate của các chất cationic này an toàn hơn và gây kích ứng ít hơn cho da so với các dạng muối khác. Tuy nhiên, không có nhiều nghiên cứu lâm sàng cụ thể về STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE LACTATE riêng lẻ. Các bằng chứng được dựa trên lịch sử sử dụng an toàn dài hạn trong ngành công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các sản phẩm xả tóc; tối đa 5% cho các sản phẩm điều trị
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (trong sản phẩm xả) đến 1-2 lần mỗi tuần (trong các mặt nạ tóc)
Công dụng:
Cả hai đều là chất điều hòa cationic, nhưng STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE LACTATE có phần thân dầu dài hơn, cung cấp dưỡng ẩm tốt hơn. Dạng lactate cũng an toàn hơn dạng chloride.
Dimethicone là một chất tạo màng silicone, trong khi STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE LACTATE là chất cationic dầu dựa trên thực vật. Dimethicone bền hơn nhưng có thể tích tụ; STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE LACTATE dễ rửa sạch hơn.
CAS: 55819-53-9 · EC: 259-837-7 · PubChem: 62108
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE