2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnStearamidopropyl Dimethylamine Lactate
KhácEU ✓

Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate

STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE LACTATE

Một chất điều hòa tóc và chống tĩnh điện thuộc nhóm quaternium ammonium compounds, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Thành phần này tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp giảm ma sát và làm mềm mượt sợi tóc. Công thức lactate của nó cung cấp độ an toàn cao hơn so với các dạng quaternium truyền thống, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm dành cho tóc nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE LACTATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C26H54N2O4

Khối lượng phân tử

458.7 g/mol

Tên IUPAC

N-[3-(dimethylamino)propyl]octadecanamide;2-hydroxypropanoic acid

CAS

55819-53-9

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex V

Tổng quan

Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate là một chất điều hòa cationic (dương tích) được phát triển từ các acid béo thiên nhiên. Nó được thiết kế đặc biệt để hoạt động trên tóc thay vì da, tạo ra một lớp phủ mỏng và nhẹ giúp bảo vệ và mềm mượt tóc. Dạng lactate của nó giúp tăng cường tính ổn định và an toàn so với các dạng muối khác. Thành phần này phổ biến trong các sản phẩm xả, kem hấp tóc, serum dưỡng tóc và spray xịt chống tĩnh điện. Nó đặc biệt hiệu quả cho tóc xoăn, tóc hư tổn và tóc dễ xơ rối.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều hòa và làm mềm tóc hiệu quả
  • Giảm tĩnh điện và xơ rối tóc
  • Cải thiện độ mượt và khả năng chải xát
  • Tăng cường độ bóng và sức sống cho tóc
  • Giúp tóc dễ tạo kiểu

Lưu ý

  • Có thể gây tích tụ trên tóc nếu sử dụng quá liều
  • Có khả năng gây cân bằng pH lệch nhẹ
  • Tóc mỏng hoặc yếu có thể cảm thấy nặng nề với nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

Phân tử stearamidopropyl dimethylamine lactate có cấu trúc hai đầu: một phần thân dầu (từ stearic acid) kết dính vào chuỗi propyl và một đầu dương tích (quaternium). Khi được bôi lên tóc, phần dầu hút vào cuticle (vảy tóc) để cung cấp độ ẩm, trong khi phần dương tích hạt chế tĩnh điện bằng cách trung hòa các điện tích âm trên bề mặt tóc. Điều này làm giảm ma sát giữa các sợi tóc, cải thiện khả năng chải xát và tạo hiệu ứng mượt mà trông thấy rõ. Lactate (xà phòng của lactic acid) giúp ổn định công thức, duy trì pH tự nhiên của tóc và giảm nguy cơ kích ứng so với các dạng cationic khác.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về quaternium ammonium compounds đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm xơ rối tóc và cải thiện khả năng chải xát. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng dạng lactate của các chất cationic này an toàn hơn và gây kích ứng ít hơn cho da so với các dạng muối khác. Tuy nhiên, không có nhiều nghiên cứu lâm sàng cụ thể về STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE LACTATE riêng lẻ. Các bằng chứng được dựa trên lịch sử sử dụng an toàn dài hạn trong ngành công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu.

Cách Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các sản phẩm xả tóc; tối đa 5% cho các sản phẩm điều trị

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày (trong sản phẩm xả) đến 1-2 lần mỗi tuần (trong các mặt nạ tóc)

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Stearamidopropyl Dimethylamine LactatevsCETYL TRIMETHYL AMMONIUM CHLORIDE (CTAC)

Cả hai đều là chất điều hòa cationic, nhưng STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE LACTATE có phần thân dầu dài hơn, cung cấp dưỡng ẩm tốt hơn. Dạng lactate cũng an toàn hơn dạng chloride.

Stearamidopropyl Dimethylamine LactatevsDIMETHICONE

Dimethicone là một chất tạo màng silicone, trong khi STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE LACTATE là chất cationic dầu dựa trên thực vật. Dimethicone bền hơn nhưng có thể tích tụ; STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE LACTATE dễ rửa sạch hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoderCosmeticsInfo.org
  • Safety Assessment of Quaternium-Derived Compounds as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng Database - STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE LACTATE— European Commission

CAS: 55819-53-9 · EC: 259-837-7 · PubChem: 62108

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE