Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H54N2O4
Khối lượng phân tử
458.7 g/mol
CAS
55819-53-9
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE LACTATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Stearamidopropyl Dimethylamine Lactate | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là một chất tạo màng silicone, trong khi STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE LACTATE là chất cationic dầu dựa trên thực vật. Dimethicone bền hơn nhưng có thể tích tụ; STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE LACTATE dễ rửa sạch hơn.