Công thức phân tử
C41H84N2O3
Khối lượng phân tử
653.1 g/mol
CAS
112-47-0
| Stearamidopropyl Dimethylamine Stearate (Chất làm mềm tóc và chống tĩnh điện) STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE STEARATE | Decanediol (1,10-Decanediol) 1,10-DECANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Stearamidopropyl Dimethylamine Stearate (Chất làm mềm tóc và chống tĩnh điện) | Decanediol (1,10-Decanediol) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá, Dưỡng tóc | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |