Stearamidopropyl Morpholine vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C25H50N2O2

Khối lượng phân tử

410.7 g/mol

CAS

55852-13-6

CAS

112-47-0

Stearamidopropyl Morpholine

STEARAMIDOPROPYL MORPHOLINE

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtStearamidopropyl MorpholineDecanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giảm tĩnh điện hiệu quả, giúp tóc và da dễ chải và mượt mà hơn
  • Cải thiện độ bóng và mềm mại của tóc, tăng cảm giác chất lượng cao
  • Bảo vệ bề mặt tóc khỏi tổn thương nhiệt và tác động từ môi trường
  • Giúp tóc dễ quản lý và giảm xơ rối, đặc biệt hiệu quả với tóc khô
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên tóc sau nhiều lần sử dụng nếu không rửa sạch, gây tóc nặng
  • Người da nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ ở vùng da tiếp xúc trực tiếp
  • Morpholine có thể tạo thành các hợp chất có hại khi phản ứng với các chất khác, cần thận trọng khi kết hợp
An toàn